Dữ liệu về nguồn nguyên liệu sản xuất vật liệu xây dựng
2
0
| STT | Tên mỏ | Trữ lượng quy hoạch (nghìn m3) | Tên điểm | Công ty chủ quản | Vị trí sau sát nhập | Số giấy phép | Ngày cấp | Diện tích quy hoạch (ha) | Hệ toạ độ VN2000, kinh tuyến trục 104, múi chiếu 30 - X(m) | Loại khoáng sản | Hệ toạ độ VN2000, kinh tuyến trục 104, múi chiếu 30 - Y(m) | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Mỏ đá bản Bó Phương | 150 | 1 | Xã Yên Sơn | 1937 | 2329138 | Đá vôi | 521357 | Chưa khai thác | |||
| 32 | 5 | 2308358,91 | 601980,82 | |||||||||
| 33 | 4 | 2418717 | 465131 | |||||||||
| 34 | 9 | 2347946 | 568539 | |||||||||
| 35 | 5 | 2333074,79 | 478612,43 | |||||||||
| 36 | Mỏ đá Bản Áng | 350 | 1 | Công ty TNHH Hoàng Hà Sơn La | Phường Mộc Sơn | 3,32 | 2300874 | Đá sản xuất cát nghiền | 567634 | |||
| 37 | 8 | 2301486,46 | 570829,77 | |||||||||
| 38 | 11 | 2360341,87 | 517255,21 | |||||||||
| 39 | 25 | 2346739,02 | 451263,04 | |||||||||
| 40 | 18 | 2335812,18 | 466787,66 |