Dữ liệu về nguồn nguyên liệu sản xuất vật liệu xây dựng
2
0
| STT | Tên mỏ | Trữ lượng quy hoạch (nghìn m3) | Tên điểm | Công ty chủ quản | Vị trí sau sát nhập | Số giấy phép | Ngày cấp | Diện tích quy hoạch (ha) | Hệ toạ độ VN2000, kinh tuyến trục 104, múi chiếu 30 - X(m) | Loại khoáng sản | Hệ toạ độ VN2000, kinh tuyến trục 104, múi chiếu 30 - Y(m) | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 20 | 2301376,21 | 570646,07 | |||||||||
| 22 | 7 | 2310228 | 586214 | |||||||||
| 23 | 4 | 2302358,15 | 569447,01 | |||||||||
| 24 | 2 | 2319657 | 482731 | |||||||||
| 25 | 3 | 2316710 | 490914 | |||||||||
| 26 | 2 | 2316889,65 | 487667,66 | |||||||||
| 27 | 9 | 2304072,47 | 471520,32 | |||||||||
| 28 | 11 | 2299100,57 | 582207,69 | |||||||||
| 29 | 3 | 2346013,82 | 559790,67 | |||||||||
| 30 | 8 | 2366659,63 | 492530,06 |