Dữ liệu về nguồn nguyên liệu sản xuất vật liệu xây dựng
2
0
| STT | Tên mỏ | Trữ lượng quy hoạch (nghìn m3) | Tên điểm | Công ty chủ quản | Vị trí sau sát nhập | Số giấy phép | Ngày cấp | Diện tích quy hoạch (ha) | Hệ toạ độ VN2000, kinh tuyến trục 104, múi chiếu 30 - X(m) | Loại khoáng sản | Hệ toạ độ VN2000, kinh tuyến trục 104, múi chiếu 30 - Y(m) | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Mỏ cát trên sông Đà tại bản Pắc Ngà | 130 | 1 | Công ty cổ phần Phú Lâm Phù Yên | Xã Pắc Ngà, xã Tà Hộc | 3036/GP-UBND | 28/11/2025 | 13237 | 2357551,45 | Cát, sỏi | 519457,98 | Đang khai thác |
| 12 | Mỏ cát trên sông Đà tại khu 2 bản Tà Hộc | 17,5 | 1 | Công ty TNHH Quang Phóng Tây Bắc | Xã Tà Hộc | 402/GP-UBND | 46056 | 5,4 | 2353707 | Cát, sỏi | 523754 | Đang khai thác |
| 13 | Mỏ đất bản Xum Côn | 400 | 1 | Công ty Cổ phần gạch Tuynel Xum Côn | Xã Sông Mã | 18/GP-UBND | 46025 | 2 | 2333916,61 | Đất sét | 469484,11 | Đang khai thác |
| 14 | Mỏ đá bản Đông | 150 | 1 | Công ty cổ phần đầu tư xây dựng thương mại Xuân Hùng | Xã Yên Châu | 1239/GP-UBND;647/QĐ-UBND;3040/QĐ-UBND | 31/05/2018; 20/03/2019; 28/11/2025 | 2,46 | 2324280,93 | Đá vôi | 531118 | Đang khai thác |
| 15 | Mỏ đá bản Hua Tạt | 300 | 1 | Công ty TNHH Minh Tâm Tây Bắc | Xã Vân Hồ | 2455/GP-UBND | 45929 | 3,5 | 2298070 | Đá vôi | 579347 | Đang khai thác |
| 16 | Mỏ đất bản Bon | 280 | 1 | Công ty cổ phần gạch Mai Sơn | Xã Chiềng Mung | 1083/GP-UBND | 45786 | 4 | 2348840,3 | Đất sét | 506108,93 | Đang khai thác |
| 17 | 6 | 2351683,16 | 496490,33 | |||||||||
| 18 | 4 | 2370952,55 | 504009,67 | |||||||||
| 19 | 6 | 2319020,84 | 462329,23 | |||||||||
| 20 | 2 | 2300913 | 567651 |