Dữ liệu về nguồn nguyên liệu sản xuất vật liệu xây dựng
2
0
| STT | Tên mỏ | Trữ lượng quy hoạch (nghìn m3) | Tên điểm | Công ty chủ quản | Vị trí sau sát nhập | Số giấy phép | Ngày cấp | Diện tích quy hoạch (ha) | Hệ toạ độ VN2000, kinh tuyến trục 104, múi chiếu 30 - X(m) | Loại khoáng sản | Hệ toạ độ VN2000, kinh tuyến trục 104, múi chiếu 30 - Y(m) | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1891 | Mỏ cát trên sông Mã tại khu 2 bản Nà Hin | 65 | 1 | Công ty cổ phần Quỳnh Ngọc | Xã Sông Mã | 3,78 | 2330541 | Cát, sỏi | 472382 | Chưa khai thác | ||
| 1892 | 36 | 2340303,23 | 459633,4 | |||||||||
| 1893 | 10 | 2336081,4 | 465696,27 | |||||||||
| 1894 | 15 | 2335780,57 | 466502,12 | |||||||||
| 1895 | 28 | 2336702,1 | 464113,82 | |||||||||
| 1896 | 17 | 2303935,05 | 471461,19 | |||||||||
| 1897 | 7 | 2305556,89 | 582667,87 | |||||||||
| 1898 | 8 | 2315473,55 | 457287,24 | |||||||||
| 1899 | 11 | 2366593,99 | 492558,6 | |||||||||
| 1900 | 10 | 2368054,57 | 498456,17 |