Dữ liệu về giáo viên Trung học phổ thông
11
0
| STT | Giáo viên nam | Giáo viên dân tộc thiểu số | Tổng số trường | Trường công lập | Tổng giáo viên | Phòng | Trường | Giáo viên nữ | Trường ngoài công lập |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | 28 | 24 | 1 | 1 | 54 | TRƯỜNG TRỰC THUỘC SỞ | TRƯỜNG THPT SỐP CỘP | 26 | 0 |
| 42 | 18 | 12 | 1 | 1 | 30 | TRƯỜNG TRỰC THUỘC SỞ | TRƯỜNG THPT MỘC HẠ | 12 | 0 |
| 43 | 19 | 8 | 1 | 1 | 32 | TRƯỜNG TRỰC THUỘC SỞ | TRƯỜNG THPT PHIÊNG KHOÀI | 13 | 0 |
| 44 | 24 | 11 | 1 | 1 | 81 | TRƯỜNG TRỰC THUỘC SỞ | TRƯỜNG THPT MAI SƠN | 57 | 0 |
| 45 | 22 | 19 | 1 | 1 | 31 | TRƯỜNG TRỰC THUỘC SỞ | TRƯỜNG THPT CO MẠ | 9 | 0 |
| 46 | 796 | 603 | 45 | 44 | 2050 | Tổng Số | 1254 | 1 |