Dữ liệu về giáo viên tiểu học
150
0
| STT | Đơn vị | Số trường | Trường công lập | Trường ngoài công lập | Số giáo viên | Giáo viên nam | Giáo viên nữ | Giáo viên dân tộc thiểu số |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 81 | TH KIM CHUNG | 1 | 1 | 37 | 14 | 23 | 23 | |
| 82 | TH CHIỀNG ĐÔNG B | 1 | 1 | 25 | 9 | 16 | 15 | |
| 83 | TH CHIỀNG ĐÔNG A | 1 | 1 | 30 | 11 | 19 | 18 | |
| 84 | TH THỊ TRẤN_YÊN CHÂU | 1 | 1 | 32 | 12 | 20 | 20 | |
| 85 | TH CHIỀNG ON | 1 | 1 | 25 | 9 | 16 | 15 | |
| 86 | TH NÀ CÀI | 1 | 1 | 26 | 10 | 16 | 16 | |
| 87 | TH 8/4 | 1 | 1 | 44 | 16 | 28 | 27 | |
| 88 | TH CHIỀNG SƠN | 1 | 1 | 60 | 22 | 38 | 37 | |
| 89 | TH CHIỀNG HOA | 1 | 1 | 40 | 15 | 25 | 24 | |
| 90 | TH CHIỀNG CÔNG | 1 | 1 | 44 | 16 | 28 | 27 |