Dữ liệu về giáo viên tiểu học
150
0
| STT | Đơn vị | Số trường | Trường công lập | Trường ngoài công lập | Số giáo viên | Giáo viên nam | Giáo viên nữ | Giáo viên dân tộc thiểu số |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | TH CHIỀNG LAO | 1 | 1 | 69 | 25 | 44 | 42 | |
| 92 | TH MƯỜNG CHÙM | 1 | 1 | 49 | 18 | 31 | 30 | |
| 93 | TH MƯỜNG BÚ | 1 | 1 | 76 | 28 | 48 | 46 | |
| 94 | TH PI TOONG | 1 | 1 | 53 | 19 | 34 | 32 | |
| 95 | TH ÍT ONG | 1 | 1 | 68 | 25 | 43 | 41 | |
| 96 | TH NGỌC CHIẾN | 1 | 1 | 75 | 28 | 47 | 46 | |
| 97 | TH GIA PHÙ | 1 | 1 | 40 | 15 | 25 | 24 | |
| 98 | TH MƯỜNG CƠI | 1 | 1 | 47 | 17 | 30 | 29 | |
| 99 | TH QUANG HUY | 1 | 1 | 60 | 22 | 38 | 37 |