Dữ liệu về giáo viên mầm non
95
2
| STT | Đơn vị | Tổng số trường | Trường công lập | Trường ngoài công lập | Số giáo viên | Giáo viên nam | Giáo viên nữ | Giáo viên dân tộc thiểu số |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 221 | MN HỌA MI CHIỀNG SÀNG | 1 | 1 | 18 | 18 | 13 | ||
| 222 | MN BÌNH MINH CHIỀNG ĐÔNG | 1 | 1 | 34 | 34 | 24 | ||
| 223 | MN ÁNH SAO XÃ CHIỀNG PẰN | 1 | 1 | 18 | 18 | 13 | ||
| 224 | MN THỦY TIÊN THỊ TRẤN | 1 | 1 | 35 | 35 | 25 | ||
| 225 | MN HÒA BÌNH XÃ SẶP VẠT | 1 | 1 | 13 | 13 | 9 | ||
| 226 | MN HOA BAN XÃ CHIỀNG ON | 1 | 1 | 33 | 1 | 32 | 23 | |
| 227 | MN HOA HỒNG XÃ YÊN SƠN | 1 | 1 | 22 | 22 | 16 |