Dữ liệu về giáo viên mầm non
95
2
| STT | Đơn vị | Tổng số trường | Trường công lập | Trường ngoài công lập | Số giáo viên | Giáo viên nam | Giáo viên nữ | Giáo viên dân tộc thiểu số |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 211 | MN TÂN XUÂN | 1 | 1 | 26 | 26 | 18 | ||
| 212 | MN XUÂN NHA | 1 | 1 | 20 | 20 | 14 | ||
| 213 | MN HƯƠNG XUÂN MƯỜNG LỰM | 1 | 1 | 16 | 16 | 11 | ||
| 214 | MN HƯƠNG XOÀI CHIỀNG HẶC | 1 | 1 | 24 | 24 | 17 | ||
| 215 | MN SAO MAI TÚ NANG | 1 | 1 | 37 | 37 | 26 | ||
| 216 | MN HOA ĐÀO XÃ CHIỀNG TƯƠNG | 1 | 1 | 28 | 28 | 20 | ||
| 217 | MN SƠN CA LÓNG PHIÊNG | 1 | 1 | 29 | 29 | 21 | ||
| 218 | MN HOA MAI | 1 | 1 | 33 | 33 | 23 | ||
| 219 | MN HOA HUỆ PHIÊNG KHOÀI | 1 | 1 | 21 | 21 | 15 | ||
| 220 | MN TUỔI THƠ CHIỀNG KHOI | 1 | 1 | 11 | 11 | 8 |