Dữ liệu về giá vật liệu xây dựng trên địa bàn tỉnh
6
0
| STT | Nhóm vật liệu | Tên vật liệu/loại vật liệu xây dựng | Đơn vị tính | Tiêu chuẩn kỹ thuật | Quy cách | Nhà sản xuất/Nhà phân phối | Xuất xứ | Điều kiện thương mại | Vận chuyển | Ghi chú | Nơi sản xuất | Trung tâm Phường Tô Hiệu, Chiềng Cơi, Chiềng Sinh, Chiềng An | Trung tâm Xã Vân Hồ | Trung tâm Phường Mộc Châu, Thảo nguyên, Mộc Sơn, Vân Sơn | Trung tâm Xã Yên Châu | Trung tâm Xã Mai Sơn | Trung tâm Xã Thuận Châu | Trung tâm Xã Bình Thuận | Trung tâm Xã Quỳnh Nhai | Trung tâm Xã Sông Mã | Trung tâm Xã Sốp Cộp | Trung tâm Xã Bắc Yên | Trung tâm Xã Gia Phù | Trung tâm Xã Phù Yên | Trung tâm Xã Mường La | Tên văn bản | Cơ quan ban hành | Ngày tháng văn bản | Số hiệu văn bản | Hiệu lực |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2891 | Vật tư ngành điện | Cáp đồng 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | TCVN 5935 -1:2013 | CXV 3x185+1x95 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân | Việt Nam | Trên địa bàn tỉnh Sơn La | 3289010 | 3289010 | 3289010 | 3289010 | 3289010 | 3289010 | 3289010 | 3289010 | 3289010 | 3289010 | 3289010 | 3289010 | 3289010 | 3289010 | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 4063 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 | |||
| 2892 | Vật tư ngành điện | Cáp đồng 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | TCVN 5935 -1:2013 | CXV 3x185+1x120 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân | Việt Nam | Trên địa bàn tỉnh Sơn La | 3415550 | 3415550 | 3415550 | 3415550 | 3415550 | 3415550 | 3415550 | 3415550 | 3415550 | 3415550 | 3415550 | 3415550 | 3415550 | 3415550 | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 4064 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 | |||
| 2893 | Vật tư ngành điện | Cáp đồng 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | TCVN 5935 -1:2013 | CXV 3x185+1x150 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân | Việt Nam | Trên địa bàn tỉnh Sơn La | 3561160 | 3561160 | 3561160 | 3561160 | 3561160 | 3561160 | 3561160 | 3561160 | 3561160 | 3561160 | 3561160 | 3561160 | 3561160 | 3561160 | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 4065 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 | |||
| 2894 | Vật tư ngành điện | Cáp đồng 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | TCVN 5935 -1:2013 | CXV 3x240+1x120 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân | Việt Nam | Trên địa bàn tỉnh Sơn La | 4291700 | 4291700 | 4291700 | 4291700 | 4291700 | 4291700 | 4291700 | 4291700 | 4291700 | 4291700 | 4291700 | 4291700 | 4291700 | 4291700 | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 4066 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 | |||
| 2895 | Vật tư ngành điện | Cáp đồng 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | TCVN 5935 -1:2013 | CXV 3x240+1x150 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân | Việt Nam | Trên địa bàn tỉnh Sơn La | 4444880 | 4444880 | 4444880 | 4444880 | 4444880 | 4444880 | 4444880 | 4444880 | 4444880 | 4444880 | 4444880 | 4444880 | 4444880 | 4444880 | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 4067 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 | |||
| 2896 | Vật tư ngành điện | Cáp đồng 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | TCVN 5935 -1:2013 | CXV 3x240+1x185 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân | Việt Nam | Trên địa bàn tỉnh Sơn La | 4627470 | 4627470 | 4627470 | 4627470 | 4627470 | 4627470 | 4627470 | 4627470 | 4627470 | 4627470 | 4627470 | 4627470 | 4627470 | 4627470 | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 4068 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 | |||
| 2897 | Vật tư ngành điện | Cáp đồng 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | TCVN 5935 -1:2013 | CXV 3x300+1x150 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân | Việt Nam | Trên địa bàn tỉnh Sơn La | 5359630 | 5359630 | 5359630 | 5359630 | 5359630 | 5359630 | 5359630 | 5359630 | 5359630 | 5359630 | 5359630 | 5359630 | 5359630 | 5359630 | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 4069 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 | |||
| 2898 | Vật tư ngành điện | Cáp đồng 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | TCVN 5935 -1:2013 | CXV 3x300+1x185 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân | Việt Nam | Trên địa bàn tỉnh Sơn La | 5548820 | 5548820 | 5548820 | 5548820 | 5548820 | 5548820 | 5548820 | 5548820 | 5548820 | 5548820 | 5548820 | 5548820 | 5548820 | 5548820 | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 4070 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 | |||
| 2899 | Vật tư ngành điện | Cáp đồng 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | TCVN 5935 -1:2013 | CXV 3x300+1x240 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân | Việt Nam | Trên địa bàn tỉnh Sơn La | 5844350 | 5844350 | 5844350 | 5844350 | 5844350 | 5844350 | 5844350 | 5844350 | 5844350 | 5844350 | 5844350 | 5844350 | 5844350 | 5844350 | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 4071 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 | |||
| 2900 | Vật tư ngành điện | Cáp đồng 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | TCVN 5935 -1:2013 | CXV 3x400+1x240 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân | Việt Nam | Trên địa bàn tỉnh Sơn La | 7217190 | 7217190 | 7217190 | 7217190 | 7217190 | 7217190 | 7217190 | 7217190 | 7217190 | 7217190 | 7217190 | 7217190 | 7217190 | 7217190 | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 4072 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 |