Dữ liệu về giá vật liệu xây dựng trên địa bàn tỉnh
6
0
| STT | Nhóm vật liệu | Tên vật liệu/loại vật liệu xây dựng | Đơn vị tính | Tiêu chuẩn kỹ thuật | Quy cách | Nhà sản xuất/Nhà phân phối | Xuất xứ | Điều kiện thương mại | Vận chuyển | Ghi chú | Nơi sản xuất | Trung tâm Phường Tô Hiệu, Chiềng Cơi, Chiềng Sinh, Chiềng An | Trung tâm Xã Vân Hồ | Trung tâm Phường Mộc Châu, Thảo nguyên, Mộc Sơn, Vân Sơn | Trung tâm Xã Yên Châu | Trung tâm Xã Mai Sơn | Trung tâm Xã Thuận Châu | Trung tâm Xã Bình Thuận | Trung tâm Xã Quỳnh Nhai | Trung tâm Xã Sông Mã | Trung tâm Xã Sốp Cộp | Trung tâm Xã Bắc Yên | Trung tâm Xã Gia Phù | Trung tâm Xã Phù Yên | Trung tâm Xã Mường La | Tên văn bản | Cơ quan ban hành | Ngày tháng văn bản | Số hiệu văn bản | Hiệu lực |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2881 | Vật tư ngành điện | Cáp đồng 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | TCVN 5935 -1:2013 | CXV 3x50+1x35 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân | Việt Nam | Trên địa bàn tỉnh Sơn La | 913850 | 913850 | 913850 | 913850 | 913850 | 913850 | 913850 | 913850 | 913850 | 913850 | 913850 | 913850 | 913850 | 913850 | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 4053 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 | |||
| 2882 | Vật tư ngành điện | Cáp đồng 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | TCVN 5935 -1:2013 | CXV 3x70+1x35 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân | Việt Nam | Trên địa bàn tỉnh Sơn La | 1225300 | 1225300 | 1225300 | 1225300 | 1225300 | 1225300 | 1225300 | 1225300 | 1225300 | 1225300 | 1225300 | 1225300 | 1225300 | 1225300 | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 4054 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 | |||
| 2883 | Vật tư ngành điện | Cáp đồng 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | TCVN 5935 -1:2013 | CXV 3x70+1x50 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân | Việt Nam | Trên địa bàn tỉnh Sơn La | 1298290 | 1298290 | 1298290 | 1298290 | 1298290 | 1298290 | 1298290 | 1298290 | 1298290 | 1298290 | 1298290 | 1298290 | 1298290 | 1298290 | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 4055 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 | |||
| 2884 | Vật tư ngành điện | Cáp đồng 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | TCVN 5935 -1:2013 | CXV 3x95+1x50 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân | Việt Nam | Trên địa bàn tỉnh Sơn La | 1690690 | 1690690 | 1690690 | 1690690 | 1690690 | 1690690 | 1690690 | 1690690 | 1690690 | 1690690 | 1690690 | 1690690 | 1690690 | 1690690 | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 4056 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 | |||
| 2885 | Vật tư ngành điện | Cáp đồng 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | TCVN 5935 -1:2013 | CXV 3x95+1x70 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân | Việt Nam | Trên địa bàn tỉnh Sơn La | 1795670 | 1795670 | 1795670 | 1795670 | 1795670 | 1795670 | 1795670 | 1795670 | 1795670 | 1795670 | 1795670 | 1795670 | 1795670 | 1795670 | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 4057 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 | |||
| 2886 | Vật tư ngành điện | Cáp đồng 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | TCVN 5935 -1:2013 | CXV 3x120+1x70 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân | Việt Nam | Trên địa bàn tỉnh Sơn La | 2167550 | 2167550 | 2167550 | 2167550 | 2167550 | 2167550 | 2167550 | 2167550 | 2167550 | 2167550 | 2167550 | 2167550 | 2167550 | 2167550 | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 4058 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 | |||
| 2887 | Vật tư ngành điện | Cáp đồng 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | TCVN 5935 -1:2013 | CXV 3x120+1x95 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân | Việt Nam | Trên địa bàn tỉnh Sơn La | 2300680 | 2300680 | 2300680 | 2300680 | 2300680 | 2300680 | 2300680 | 2300680 | 2300680 | 2300680 | 2300680 | 2300680 | 2300680 | 2300680 | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 4059 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 | |||
| 2888 | Vật tư ngành điện | Cáp đồng 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | TCVN 5935 -1:2013 | CXV 3x150+1x70 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân | Việt Nam | Trên địa bàn tỉnh Sơn La | 2596590 | 2596590 | 2596590 | 2596590 | 2596590 | 2596590 | 2596590 | 2596590 | 2596590 | 2596590 | 2596590 | 2596590 | 2596590 | 2596590 | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 4060 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 | |||
| 2889 | Vật tư ngành điện | Cáp đồng 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | TCVN 5935 -1:2013 | CXV 3x150+1x95 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân | Việt Nam | Trên địa bàn tỉnh Sơn La | 2737160 | 2737160 | 2737160 | 2737160 | 2737160 | 2737160 | 2737160 | 2737160 | 2737160 | 2737160 | 2737160 | 2737160 | 2737160 | 2737160 | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 4061 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 | |||
| 2890 | Vật tư ngành điện | Cáp đồng 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | TCVN 5935 -1:2013 | CXV 3x150+1x120 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân | Việt Nam | Trên địa bàn tỉnh Sơn La | 2861520 | 2861520 | 2861520 | 2861520 | 2861520 | 2861520 | 2861520 | 2861520 | 2861520 | 2861520 | 2861520 | 2861520 | 2861520 | 2861520 | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 4062 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 |