Dữ liệu về Dự án đầu tư công
85
0
| STT | Mã kỳ | STT | Tên dự án | Chủ đầu tư | Nhóm dự án | Địa điểm thực hiện | Quyết định phê duyệt chủ trương đầu tư Số, ngày, tháng năm | Quyết định phê duyệt chủ trương đầu tư Tổng mức đầu tư | Lũy kế vốn giao | Lũy kế vốn đã giải ngân | Kế hoạch năm 2026 | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 202607231455 | 23 | Đường giao thông nội bản bản Chiềng Nưa, bản Mường An xã Xuân Nha, huyện Vân Hồ | Ban QLDA ĐTXD Vân Hồ thuộc Ban QLDA ĐTXD các công trình Nông nghiệp và PTNT | C | xã Xuân Nha | 119 12/02/2025 | 3500 | 1925 | 1095 | 1065 | |
| 22 | 202607231455 | 24 | Đường giao thông nội bản Tà Lạc (Đường, Đập tràn qua suối) xã Song Khủa, huyện Vân Hồ | Ban QLDA ĐTXD Vân Hồ thuộc Ban QLDA ĐTXD các công trình Nông nghiệp và PTNT | C | xã Song Khủa | 110 10/02/2025 | 1500.0000000000002 | 834 | 609 | 594 | |
| 23 | 202607231455 | 25 | Đường giao thông liên bản Lóng Khủa - Co Hó - Un xã Song Khủa, huyện Vân Hồ | Ban QLDA ĐTXD Vân Hồ thuộc Ban QLDA ĐTXD các công trình Nông nghiệp và PTNT | C | xã Song Khủa | 357 26/3/2025 | 9999.999999999998 | 5500 | 4284 | 2779 | |
| 24 | 202607231455 | 26 | Dự án Nghĩa trang nhân dân xã Sốp Cộp, huyện Sốp Cộp (gđ 1) | Ban QLDA ĐTXD Sốp Cộp thuộc Ban QLDA ĐTXD các công trình Nông nghiệp và PTNT | C | xã Sốp Cộp | 2188, 16/12/2023 | 14990 | 13147.788 | 413 | 400 | |
| 25 | 202607231455 | 27 | Nhà lớp học 3 tầng 15 phòng và các hạng mục phụ trợ Trường TH & THCS Sốp Cộp, huyện Sốp Cộp | Ban QLDA ĐTXD Sốp Cộp thuộc Ban QLDA ĐTXD các công trình Nông nghiệp và PTNT | C | xã Sốp Cộp | 84- 23/01/2024 | 12500 | 7867.924 | 3880 | 3880 | |
| 26 | 202607231455 | 28 | Trường TH - THCS Tô Hiệu; Hạng mục: NLH 2 tầng 10 phòng | Ban QLDA ĐTXD Mai Sơn thuộc Ban QLDA ĐTXD các công trình Nông nghiệp và PTNT | C | phường Tô Hiệu | 3804- 24/11/2023 | 7300 | 6738 | 170 | 170 | |
| 27 | 202607231455 | 29 | Trạm y tế xã Gia Phù | Ban QLDA ĐTXD Phù Yên thuộc Ban QLDA ĐTXD các công trình Nông nghiệp và PTNT | C | xã Gia Phù | 2282- 01/11/2024 | 6000 | 5179.763 | 820 | 611 | |
| 28 | 202607231455 | 2 | Đầu tư hạ tầng kỹ thuật khu quy hoạch cho một số cơ quan nhà nước trên địa bàn huyện Yên Châu tỉnh Sơn La (giai đoạn I) | UBND xã Yên Châu | C | xã Yên Châu | 1230- 09/7/2023 | 36000 | 24740 | 0 | ||
| 29 | 202607231455 | 3 | Dự án Bố trí, sắp xếp dân cư vùng thiên tai sạt lởđất điểm tái định cư Tèn Pá Hu, bản Ta Mạ, xã Liệp Tè, huyện Thuận Châu | UBND xã Mường Khiêng | C | xã Mường Khiêng | 903- 21/4/2025 | 29000 | 4000 | 12500 | 9242 | |
| 30 | 202607231455 | 4 | Bố trí, sắp xếp dân cư vùng thiên tai sạt lở đất bản Huổi Sói, xã Chiềng Ngàm, huyện Thuận Châu | UBND xã Chiềng La | C | xã Chiềng La | 902- 21/4/2025 | 16800 | 6470 | 5165 | 2694 |