Dữ liệu về Đơn vị sử dụng ngân sách
2
0
| STT | Loại hình đơn vị | Cấp dự toán | Mã đơn vị quan hệ ngân sách | Tên đơn vị quan hệ ngân sách | Đơn vị quản lý trực tiếp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 711 | Đơn vị quản lý hành chính | 4 | 1153847 | Ủy ban nhân dân Xã Tường Hạ | 3025287-Ủy ban nhân dân tỉnh Sơn La | Xã Tường Hạ,,Tỉnh Sơn La |
| 712 | Đơn vị quản lý hành chính | 4 | 1145317 | Văn phòng Đảng ủy Xã Chiềng La | 1137176-Văn phòng HĐND và UBND Xã Chiềng La | Xã Chiềng La,,Tỉnh Sơn La |
| 713 | Đơn vị quản lý hành chính | 4 | 1145055 | Phòng Kinh tế Xã Mường Lầm | 3025302-Ủy ban nhân dân xã Mường Lầm | Xã Mường Lầm,,Tỉnh Sơn La |
| 714 | Đơn vị quản lý hành chính | 4 | 1137996 | Phòng Văn hóa - Xã hội Xã Chiềng Hặc | 3025326-Uỷ ban nhân dân xã Chiềng Hặc | Xã Chiềng Hặc,,Tỉnh Sơn La |
| 715 | Đơn vị quản lý hành chính | 4 | 1137961 | Phòng Kinh tế Xã Chiềng Hoa | 3025358-Uỷ ban nhân dân xã Chiềng Hoa | Xã Chiềng Hoa,,Tỉnh Sơn La |
| 716 | Đơn vị quản lý hành chính | 4 | 1135264 | Phòng Dân tộc và Tôn giáo huyện Sông Mã | 3025572-Uỷ ban nhân dân huyện Sông Mã | Xã Sông Mã,,Tỉnh Sơn La |
| 717 | Đơn vị sự nghiệp y tế | 4 | 1166770 | Trạm Y tế xã Thuận Châu | 1153747-Ủy ban nhân dân Xã Thuận Châu | Bản Pằn Nà,xã Thuận Châu,tỉnh Sơn La |
| 718 | Đơn vị quản lý hành chính | 4 | 1137969 | Trung tâm phục vụ hành chính công Phường Tô Hiệu | 3025371-Ủy ban nhân dân phường Tô Hiệu | Phường Tô Hiệu,,Tỉnh Sơn La |
| 719 | Đơn vị quản lý hành chính | 4 | 1134306 | Phường Cờ Đỏ | 1041085-Uỷ ban nhân dân thị xã Mộc châu | Tổ dân phố Mía Đường |
| 720 | Đơn vị quản lý hành chính | 4 | 1144185 | Uỷ Ban mặt trận Tổ Quốc Xã Xuân Nha | 1137231-Văn phòng HĐND và UBND Xã Xuân Nha | Xã Xuân Nha,,Tỉnh Sơn La |