Dữ liệu về Đơn vị sử dụng ngân sách
2
0
| STT | Loại hình đơn vị | Cấp dự toán | Mã đơn vị quan hệ ngân sách | Tên đơn vị quan hệ ngân sách | Đơn vị quản lý trực tiếp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Đơn vị sự nghiệp kinh tế | 4 | 1167064 | Trung tâm Dịch vụ Tổng hợp phường Vân Sơn | 1153768-Ủy ban nhân dân Phường Vân Sơn | Tổ dân phố Đoàn Kết |
| 32 | Đơn vị quản lý hành chính | 4 | 1153739 | Ủy ban nhân dân Xã Sốp Cộp | 3025287-Ủy ban nhân dân tỉnh Sơn La | Xã Sốp Cộp,,Tỉnh Sơn La |
| 33 | Đơn vị quản lý hành chính | 4 | 1143997 | Uỷ Ban mặt trận Tổ Quốc Phường Mộc Sơn | 3025547-Uỷ ban nhân dân Phường Mộc Sơn | Phường Mộc Sơn,,Tỉnh Sơn La |
| 34 | Đơn vị quản lý hành chính | 4 | 1137221 | Văn phòng HĐND và UBND Xã Co Mạ | 3025287-Ủy ban nhân dân tỉnh Sơn La | Xã Co Mạ,,Tỉnh Sơn La |
| 35 | Đơn vị sự nghiệp y tế | 4 | 1167602 | Trạm Y tế Xã Mường Cơi | 1153850-Ủy ban nhân dân Xã Mường Cơi | Xã Mường Cơi,,Tỉnh Sơn La |
| 36 | Đơn vị quản lý hành chính | 4 | 1145486 | Uỷ Ban mặt trận Tổ Quốc Xã Kim Bon | 1153756-Ủy ban nhân dân Xã Kim Bon | Xã Kim Bon,,Tỉnh Sơn La |
| 37 | Đơn vị sự nghiệp kinh tế | 4 | 1167167 | Trung tâm Dịch vụ tổng hợp xã Chiềng Sung | 1153836-Ủy ban nhân dân Xã Chiềng Sung | bản Nong Bình |
| 38 | Đơn vị quản lý hành chính | 4 | 1153763 | Ủy ban nhân dân Xã Bình Thuận | 3025287-Ủy ban nhân dân tỉnh Sơn La | Xã Bình Thuận,,Tỉnh Sơn La |
| 39 | Đơn vị quản lý hành chính | 4 | 1153756 | Ủy ban nhân dân Xã Kim Bon | 3025287-Ủy ban nhân dân tỉnh Sơn La | Xã Kim Bon,,Tỉnh Sơn La |
| 40 | Đơn vị quản lý hành chính | 4 | 1137230 | Văn phòng HĐND và UBND Xã Quỳnh Nhai | 3025287-Ủy ban nhân dân tỉnh Sơn La | Xã Quỳnh Nhai,,Tỉnh Sơn La |