Dữ liệu về đơn vị hành chính sự nghiệp
70
1
| STT | Mã kỳ | STT | Tên đơn vị | Tình hình giao tự chủ cho các đơn vị Tổng số đơn vị QLNN | Tình hình giao tự chủ cho các đơn vị Số đơn vị giao tự chủ | Tình hình giao tự chủ cho các đơn vị Số đơn vị đã XD Quy chế chi tiêu nội bộ | Biên chế (người) Được giao | Biên chế (người) Có mặt | Biên chế (người) CL (biên chế được giao-bc có mặt) | Kinh phí năm 2025 Tổng kinh phí giao QLNN năm 2025 | Kinh phí năm 2025 Kinh phí được giao | Kinh phí năm 2025 Kinh phí thực hiện | Kinh phí năm 2025 Số KP tiết kiệm | Kinh phí năm 2025 % tiết kiệm so với KP được giao tự chủ | Kinh phí năm 2025 Kinh phí không tự chủ | Số đv TK KP trên tổng số đơn vị tự chủ | Chi kinh phí tiết kiệm Tổng số | Chi kinh phí tiết kiệm Chi thu nhập tăng thêm | Chi kinh phí tiết kiệm Chi khen thưởng, phúc lợi, trợ cấp khó khăn | Chi kinh phí tiết kiệm Quỹ Dự phòng ổn định thu nhập |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 202607231445 | 16.6.15 | Hạt kiểm lâm khu vực XIII và khu Bảo tồn thiên nhiên Mường La | 1 | 1 | 1 | 7 | 7 | 0 | 1737.832 | 1717.832 | 1636.835 | 10 | 0.005821291022637836 | 20 | |||||
| 32 | 202607231445 | 16.6.16 | Hạt kiểm lâm khu vực XIV và khu rừng đặc dụng phòng hộ Thuận Châu | 1 | 1 | 1 | 7 | 7 | 0 | 1693.43428 | 1673.43428 | 1571.25128 | 70 | 0.04183014584833293 | 20 | |||||
| 33 | 202607231445 | 16.6.17 | Hạt kiểm lâm khu vực XV và khu rừng đặc dụng Tà Xùa | 1 | 1 | 1 | 8 | 8 | 0 | 1873.516 | 1853.516 | 1838.2930000000001 | 0 | 0 | 20 | |||||
| 34 | 202607231445 | 16.6.18 | Hạt kiểm lâm khu vực XVI và khu rừng đặc dụng Xuân Nha | 1 | 1 | 1 | 7 | 7 | 0 | 2027.427 | 1977.427 | 1935.8419999999999 | 30 | 0.015171230088392645 | 50 | |||||
| 35 | 202607231445 | 11 | Sở Khoa học và Công nghệ | 1 | 1 | 1 | 50 | 41 | 9 | 11863.09 | 1746.45 | 1482.05 | 264.4 | 0.15139282544590454 | 10116.64 | |||||
| 36 | 202607231445 | 12 | Sở Tài chính | 1 | 1 | 1 | 107 | 91 | 16 | 37468 | 28044 | 26149 | 1895 | 0.06757238625017829 | 9424 | |||||
| 37 | 202607231445 | 13 | Sở Nội vụ | 1 | 1 | 1 | 64 | 44 | 20 | 80285.3 | 15342.4 | 14385.3 | 957.1 | 0.062382678068620294 | 64942.9 | |||||
| 38 | 202607231445 | 14 | Sở Y tế | 3 | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 34511.657 | 16286.399 | 16266.399 | 50 | 0.003070046361998131 | 18225.258 | |||||
| 39 | 202607231445 | 14.1 | Sở Y tế | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 22535.657 | 10506.399 | 10506.399 | 0 | 12029.258 | |||||||
| 40 | 202607231445 | 14.2 | Chi cục Dân số | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 7761 | 3005 | 3005 | 50 | 0.016638935108153077 | 4756 |