Dữ liệu về đơn vị hành chính sự nghiệp
17
0
| STT | Mã kỳ | STT | Tên đơn vị | Tình hình giao tự chủ cho các đơn vị Tổng số đơn vị QLNN | Tình hình giao tự chủ cho các đơn vị Số đơn vị giao tự chủ | Tình hình giao tự chủ cho các đơn vị Số đơn vị đã XD Quy chế chi tiêu nội bộ | Biên chế (người) Được giao | Biên chế (người) Có mặt | Biên chế (người) CL (biên chế được giao-bc có mặt) | Kinh phí năm 2025 Tổng kinh phí giao QLNN năm 2025 | Kinh phí năm 2025 Kinh phí được giao | Kinh phí năm 2025 Kinh phí thực hiện | Kinh phí năm 2025 Số KP tiết kiệm | Kinh phí năm 2025 % tiết kiệm so với KP được giao tự chủ | Kinh phí năm 2025 Kinh phí không tự chủ | Số đv TK KP trên tổng số đơn vị tự chủ | Chi kinh phí tiết kiệm Tổng số | Chi kinh phí tiết kiệm Chi thu nhập tăng thêm | Chi kinh phí tiết kiệm Chi khen thưởng, phúc lợi, trợ cấp khó khăn | Chi kinh phí tiết kiệm Quỹ Dự phòng ổn định thu nhập |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 202607231445 | 10 | Sở Giáo dục và Đào tạo | 1 | 1 | 1 | 51 | 48 | 3 | 14143.403795 | 13691.403795 | 13296.35 | 395.05 | 0.02885387107962365 | 452 | |||||
| 32 | 202607231445 | 16.6 | Chi cục Kiểm lâm | 18 | 18 | 18 | 266 | 251 | 15 | 114355.209 | 74864.083 | 73024.40100000003 | 1071.49 | 0.014312470774536836 | 39491.126 | |||||
| 33 | 202607231445 | 16.6.1 | Văn phòng chi cục | 1 | 1 | 1 | 58 | 55 | 3 | 52235.34866 | 15349.33366 | 15190.15466 | 200 | 0.013029881585100678 | 36886.015 | |||||
| 34 | 202607231445 | 16.6.2 | Đội kiểm lâm cơ động và phòng cháy chữa cháy rừng | 0 | 0 | |||||||||||||||
| 35 | 202607231445 | 16.6.3 | Hạt kiểm lâm khu vực I | 1 | 1 | 1 | 14 | 14 | 0 | 3894.317 | 3844.317 | 3774.46 | 42 | 0.010925217665452666 | 50 | |||||
| 36 | 202607231445 | 16.6.4 | Hạt kiểm lâm khu vực II | 1 | 1 | 1 | 13 | 13 | 0 | 4285.01776 | 4235.01776 | 4127.03476 | 50 | 0.011806325931440723 | 50 | |||||
| 37 | 202607231445 | 16.6.5 | Hạt kiểm lâm khu vực III | 1 | 1 | 1 | 14 | 13 | 1 | 4813.91 | 4763.91 | 4652.477 | 245 | 0.051428343524541814 | 50 | |||||
| 38 | 202607231445 | 16.6.6 | Hạt kiểm lâm khu vực IV | 1 | 1 | 1 | 14 | 14 | 0 | 4222.536 | 4172.536 | 4042.552 | 90 | 0.021569616175870023 | 50 | |||||
| 39 | 202607231445 | 16.6.7 | Hạt kiểm lâm khu vực V | 1 | 1 | 1 | 14 | 13 | 1 | 6663.57 | 4728.459 | 4627.389999999999 | 0 | 0 | 1935.111 | |||||
| 40 | 202607231445 | 16.6.8 | Hạt kiểm lâm khu vực VI | 1 | 1 | 1 | 16 | 15 | 1 | 5518.581 | 5468.581 | 5294.813 | 0 | 0 | 50 |