Dữ liệu về đơn vị hành chính sự nghiệp
70
1
| STT | Mã kỳ | STT | Tên đơn vị | Tình hình giao tự chủ cho các đơn vị Tổng số đơn vị QLNN | Tình hình giao tự chủ cho các đơn vị Số đơn vị giao tự chủ | Tình hình giao tự chủ cho các đơn vị Số đơn vị đã XD Quy chế chi tiêu nội bộ | Biên chế (người) Được giao | Biên chế (người) Có mặt | Biên chế (người) CL (biên chế được giao-bc có mặt) | Kinh phí năm 2025 Tổng kinh phí giao QLNN năm 2025 | Kinh phí năm 2025 Kinh phí được giao | Kinh phí năm 2025 Kinh phí thực hiện | Kinh phí năm 2025 Số KP tiết kiệm | Kinh phí năm 2025 % tiết kiệm so với KP được giao tự chủ | Kinh phí năm 2025 Kinh phí không tự chủ | Số đv TK KP trên tổng số đơn vị tự chủ | Chi kinh phí tiết kiệm Tổng số | Chi kinh phí tiết kiệm Chi thu nhập tăng thêm | Chi kinh phí tiết kiệm Chi khen thưởng, phúc lợi, trợ cấp khó khăn | Chi kinh phí tiết kiệm Quỹ Dự phòng ổn định thu nhập |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 202607231445 | 16.6.5 | Hạt kiểm lâm khu vực III | 1 | 1 | 1 | 14 | 13 | 1 | 4813.91 | 4763.91 | 4652.477 | 245 | 0.051428343524541814 | 50 | |||||
| 22 | 202607231445 | 16.6.6 | Hạt kiểm lâm khu vực IV | 1 | 1 | 1 | 14 | 14 | 0 | 4222.536 | 4172.536 | 4042.552 | 90 | 0.021569616175870023 | 50 | |||||
| 23 | 202607231445 | 16.6.7 | Hạt kiểm lâm khu vực V | 1 | 1 | 1 | 14 | 13 | 1 | 6663.57 | 4728.459 | 4627.389999999999 | 0 | 0 | 1935.111 | |||||
| 24 | 202607231445 | 16.6.8 | Hạt kiểm lâm khu vực VI | 1 | 1 | 1 | 16 | 15 | 1 | 5518.581 | 5468.581 | 5294.813 | 0 | 0 | 50 | |||||
| 25 | 202607231445 | 16.6.9 | Hạt kiểm lâm khu vực VII | 1 | 1 | 1 | 15 | 13 | 2 | 3888.1353 | 3838.1353 | 3663.8743 | 9.49 | 0.0024725548367198 | 50 | |||||
| 26 | 202607231445 | 16.6.10 | Hạt kiểm lâm khu vực VIII | 1 | 1 | 1 | 15 | 14 | 1 | 3945.998 | 3895.998 | 3807.137 | 0 | 0 | 50 | |||||
| 27 | 202607231445 | 16.6.11 | Hạt kiểm lâm khu vực IX | 1 | 1 | 1 | 15 | 15 | 0 | 4536.379 | 4486.379 | 4408.032 | 100 | 0.02228969063915465 | 50 | |||||
| 28 | 202607231445 | 16.6.12 | Hạt kiểm lâm khu vực X | 1 | 1 | 1 | 12 | 12 | 0 | 4097.610000000001 | 4047.61 | 3931.101 | 100 | 0.024705937577978114 | 50 | |||||
| 29 | 202607231445 | 16.6.13 | Hạt kiểm lâm khu vực XI | 1 | 1 | 1 | 15 | 11 | 4 | 3398.552 | 3348.552 | 3175.4170000000004 | 0 | 0 | 50 | |||||
| 30 | 202607231445 | 16.6.14 | Hạt kiểm lâm khu vực XII | 1 | 1 | 1 | 14 | 14 | 0 | 3790.088 | 3750.088 | 3699.4060000000004 | 95 | 0.02533273885839479 | 40 |