Dữ liệu về đơn vị hành chính sự nghiệp
17
0
| STT | Mã kỳ | STT | Tên đơn vị | Tình hình giao tự chủ cho các đơn vị Tổng số đơn vị QLNN | Tình hình giao tự chủ cho các đơn vị Số đơn vị giao tự chủ | Tình hình giao tự chủ cho các đơn vị Số đơn vị đã XD Quy chế chi tiêu nội bộ | Biên chế (người) Được giao | Biên chế (người) Có mặt | Biên chế (người) CL (biên chế được giao-bc có mặt) | Kinh phí năm 2025 Tổng kinh phí giao QLNN năm 2025 | Kinh phí năm 2025 Kinh phí được giao | Kinh phí năm 2025 Kinh phí thực hiện | Kinh phí năm 2025 Số KP tiết kiệm | Kinh phí năm 2025 % tiết kiệm so với KP được giao tự chủ | Kinh phí năm 2025 Kinh phí không tự chủ | Số đv TK KP trên tổng số đơn vị tự chủ | Chi kinh phí tiết kiệm Tổng số | Chi kinh phí tiết kiệm Chi thu nhập tăng thêm | Chi kinh phí tiết kiệm Chi khen thưởng, phúc lợi, trợ cấp khó khăn | Chi kinh phí tiết kiệm Quỹ Dự phòng ổn định thu nhập |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 202607231445 | 16.3 | Chi cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật | 1 | 1 | 1 | 23 | 19 | 4 | 5386.829 | 5277.829 | 5277.829 | 0 | 0 | 109 | |||||
| 22 | 202607231445 | 16.4 | Chi cục Phát triển nông thôn | 1 | 1 | 1 | 30 | 24 | 6 | 6473.798000000001 | 5885.689 | 5885.689 | 0 | 0 | 588.109 | |||||
| 23 | 202607231445 | 16.5 | Chi cục Thủy lợi và Tài nguyên nước | 1 | 1 | 1 | 17 | 13 | 4 | 4097.2 | 4097.2 | 4077.2 | 20 | 0.004881382407497804 | ||||||
| 24 | 202607231445 | 5 | Văn phòng đoàn ĐBQH và HĐND tỉnh | 1 | 1 | 1 | 42 | 35 | 7 | 29481 | 11139 | 10056 | 1083 | 0.09722596283328845 | 18342 | |||||
| 25 | 202607231445 | 6 | Sở Tư pháp | 1 | 1 | 1 | 28 | 25 | 3 | 14197.772 | 9134.772 | 8910 | 225 | 0.02463115663970595 | 5063 | |||||
| 26 | 202607231445 | 7 | Sở Công thương | 2 | 2 | 2 | 115 | 96 | 19 | 45910.125 | 27316.09 | 24991.620000000003 | 2324.47 | 0.08509526802701264 | 18594.035 | |||||
| 27 | 202607231445 | 7.1 | Sở Công thương | 1 | 1 | 1 | 36 | 32 | 4 | 16547.295 | 8765.46 | 8427.31 | 338.15 | 0.038577553260182584 | 7781.835 | |||||
| 28 | 202607231445 | 7.2 | Chi cục Quản lý thị trường | 1 | 1 | 1 | 79 | 64 | 15 | 29362.83 | 18550.63 | 16564.31 | 1986.32 | 0.10707560875291026 | 10812.2 | |||||
| 29 | 202607231445 | 8 | Sở Dân tộc và Tôn giáo | 1 | 1 | 1 | 24 | 23 | 1 | 14035 | 6174 | 6174 | 470 | 0.07612568837058634 | 7861 | |||||
| 30 | 202607231445 | 9 | Sở Văn hoá, Thể thao và du lịch | 1 | 1 | 1 | 48 | 43 | 5 | 54685 | 11071 | 10914 | 157 | 0.014181194110739771 | 43614 |