Dữ liệu về đơn vị hành chính sự nghiệp
17
0
| STT | Mã kỳ | STT | Tên đơn vị | Tình hình giao tự chủ cho các đơn vị Tổng số đơn vị QLNN | Tình hình giao tự chủ cho các đơn vị Số đơn vị giao tự chủ | Tình hình giao tự chủ cho các đơn vị Số đơn vị đã XD Quy chế chi tiêu nội bộ | Biên chế (người) Được giao | Biên chế (người) Có mặt | Biên chế (người) CL (biên chế được giao-bc có mặt) | Kinh phí năm 2025 Tổng kinh phí giao QLNN năm 2025 | Kinh phí năm 2025 Kinh phí được giao | Kinh phí năm 2025 Kinh phí thực hiện | Kinh phí năm 2025 Số KP tiết kiệm | Kinh phí năm 2025 % tiết kiệm so với KP được giao tự chủ | Kinh phí năm 2025 Kinh phí không tự chủ | Số đv TK KP trên tổng số đơn vị tự chủ | Chi kinh phí tiết kiệm Tổng số | Chi kinh phí tiết kiệm Chi thu nhập tăng thêm | Chi kinh phí tiết kiệm Chi khen thưởng, phúc lợi, trợ cấp khó khăn | Chi kinh phí tiết kiệm Quỹ Dự phòng ổn định thu nhập |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 202607231445 | 14 | Sở Y tế | 3 | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 34511.657 | 16286.399 | 16266.399 | 50 | 0.003070046361998131 | 18225.258 | |||||
| 12 | 202607231445 | 14.1 | Sở Y tế | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 22535.657 | 10506.399 | 10506.399 | 0 | 12029.258 | |||||||
| 13 | 202607231445 | 14.2 | Chi cục Dân số | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 7761 | 3005 | 3005 | 50 | 0.016638935108153077 | 4756 | ||||||
| 14 | 202607231445 | 14.3 | Chi cục An toàn vệ sinh thực phẩm | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4215 | 2775 | 2755 | 0 | 1440 | |||||||
| 15 | 202607231445 | 15 | Sở Xây dựng | 2 | 2 | 2 | 87 | 68 | 19 | 67493.19 | 21963.103 | 20495.053 | 7468.05 | 0.3400270899790435 | 45530.087 | |||||
| 16 | 202607231445 | 15.1 | Sở Xây dựng | 1 | 1 | 1 | 84 | 65 | 19 | 65585.59 | 21119.303 | 19740.063 | 7379.24 | 0.34940736443811615 | 44466.287 | |||||
| 17 | 202607231445 | 15.2 | Ban An toàn giao thông tỉnh | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 1907.6 | 843.8 | 754.99 | 88.81 | 0.10525005925574782 | 1063.8 | |||||
| 18 | 202607231445 | 16 | Sở Nông nghiệp và Môi trường | 23 | 23 | 23 | 440 | 387 | 53 | 290057.85799999995 | 114228.32299999999 | 111715.64100000002 | 1680.6100000000001 | 0.014712725844710162 | 175829.53499999997 | |||||
| 19 | 202607231445 | 16.1 | Sở Nông nghiệp và Môi trường | 1 | 1 | 1 | 79 | 58 | 21 | 129686.4 | 17810.1 | 17157.1 | 589.12 | 0.033077860315214404 | 111876.3 | |||||
| 20 | 202607231445 | 16.2 | Chi cục Chăn nuôi, thú y và Thủy sản | 1 | 1 | 1 | 25 | 22 | 3 | 30058.422 | 6293.422 | 6293.422 | 0 | 0 | 23765 |