Dữ liệu về đơn vị hành chính sự nghiệp
70
1
| STT | Mã kỳ | STT | Tên đơn vị | Tình hình giao tự chủ cho các đơn vị Tổng số đơn vị QLNN | Tình hình giao tự chủ cho các đơn vị Số đơn vị giao tự chủ | Tình hình giao tự chủ cho các đơn vị Số đơn vị đã XD Quy chế chi tiêu nội bộ | Biên chế (người) Được giao | Biên chế (người) Có mặt | Biên chế (người) CL (biên chế được giao-bc có mặt) | Kinh phí năm 2025 Tổng kinh phí giao QLNN năm 2025 | Kinh phí năm 2025 Kinh phí được giao | Kinh phí năm 2025 Kinh phí thực hiện | Kinh phí năm 2025 Số KP tiết kiệm | Kinh phí năm 2025 % tiết kiệm so với KP được giao tự chủ | Kinh phí năm 2025 Kinh phí không tự chủ | Số đv TK KP trên tổng số đơn vị tự chủ | Chi kinh phí tiết kiệm Tổng số | Chi kinh phí tiết kiệm Chi thu nhập tăng thêm | Chi kinh phí tiết kiệm Chi khen thưởng, phúc lợi, trợ cấp khó khăn | Chi kinh phí tiết kiệm Quỹ Dự phòng ổn định thu nhập |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 202607231445 | 7.1 | Sở Công thương | 1 | 1 | 1 | 36 | 32 | 4 | 16547.295 | 8765.46 | 8427.31 | 338.15 | 0.038577553260182584 | 7781.835 | |||||
| 12 | 202607231445 | 7.2 | Chi cục Quản lý thị trường | 1 | 1 | 1 | 79 | 64 | 15 | 29362.83 | 18550.63 | 16564.31 | 1986.32 | 0.10707560875291026 | 10812.2 | |||||
| 13 | 202607231445 | 8 | Sở Dân tộc và Tôn giáo | 1 | 1 | 1 | 24 | 23 | 1 | 14035 | 6174 | 6174 | 470 | 0.07612568837058634 | 7861 | |||||
| 14 | 202607231445 | 9 | Sở Văn hoá, Thể thao và du lịch | 1 | 1 | 1 | 48 | 43 | 5 | 54685 | 11071 | 10914 | 157 | 0.014181194110739771 | 43614 | |||||
| 15 | 202607231445 | 10 | Sở Giáo dục và Đào tạo | 1 | 1 | 1 | 51 | 48 | 3 | 14143.403795 | 13691.403795 | 13296.35 | 395.05 | 0.02885387107962365 | 452 | |||||
| 16 | 202607231445 | 16.6 | Chi cục Kiểm lâm | 18 | 18 | 18 | 266 | 251 | 15 | 114355.209 | 74864.083 | 73024.40100000003 | 1071.49 | 0.014312470774536836 | 39491.126 | |||||
| 17 | 202607231445 | 16.6.1 | Văn phòng chi cục | 1 | 1 | 1 | 58 | 55 | 3 | 52235.34866 | 15349.33366 | 15190.15466 | 200 | 0.013029881585100678 | 36886.015 | |||||
| 18 | 202607231445 | 16.6.2 | Đội kiểm lâm cơ động và phòng cháy chữa cháy rừng | 0 | 0 | |||||||||||||||
| 19 | 202607231445 | 16.6.3 | Hạt kiểm lâm khu vực I | 1 | 1 | 1 | 14 | 14 | 0 | 3894.317 | 3844.317 | 3774.46 | 42 | 0.010925217665452666 | 50 | |||||
| 20 | 202607231445 | 16.6.4 | Hạt kiểm lâm khu vực II | 1 | 1 | 1 | 13 | 13 | 0 | 4285.01776 | 4235.01776 | 4127.03476 | 50 | 0.011806325931440723 | 50 |