Dữ liệu về chỉ tiêu kinh tế
0
0
| STT | So sánh thực hiện 2024 | So sánh thực hiện 2025 | Kế hoạch 2025 | Ước thực hiện 2205 | Kế hoạch 2026 | Thực hiện 2024 | Chỉ tiêu | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 42 | 36.146034060726 | 42.608054104859875 | 40.5 | - Dịch vụ | |||
| 12 | 29 | 39.21045778865684 | 29.099230242875624 | 32.02 | - CN - XD | |||
| 13 | 8 | 8.03 | 8 | 6.3 | Tốc độ tăng tổng sản phẩm trên địa bàn GRDP | % |