Dữ liệu về bản DTTS và miền núi; bản đặc biệt khó khăn; xã Khu vực I, II, III
2
0
| STT | Tổng số bản đặc biệt khó khăn | Tổng số bản dân tộc thiểu số | Tổng số bản | Tổng số bản miền múi | Tổng số bản miền núi và dân tộc thiểu số | Xã khu vực I, II, III | Tên đơn bị hành chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | 13 | 17 | 19 | 19 | 19 | III | Xã Lóng Phiêng |
| 42 | 39 | 43 | 50 | 50 | 50 | III | Xã Chiềng Khoong |
| 43 | 0 | 17 | 28 | 28 | 28 | II | Phường Mộc Châu |
| 44 | 13 | 17 | 17 | 17 | 17 | III | Xã Xuân Nha |
| 45 | 7 | 24 | 32 | 32 | 32 | III | Xã Mường Cơi |
| 46 | 13 | 16 | 16 | 16 | 16 | III | Xã Pắc Ngà |
| 47 | 6 | 15 | 15 | 15 | 15 | III | Xã Ngọc Chiến |
| 48 | 15 | 40 | 41 | 41 | 41 | III | Xã Chiềng Hặc |
| 49 | 31 | 31 | 31 | 31 | 31 | III | Xã Púng Bánh |
| 50 | 36 | 41 | 41 | 41 | 41 | III | Xã Sốp Cộp |