Dữ liệu trồng trọt
126
0
| STT | TT | Tên chỉ tiêu | Tô Hiệu | Chiềng An | Chiềng Cơi | Chiềng Sinh | Mường Chiên | Mường Giôn | Quỳnh Nhai | Mường Sại | Thuận Châu | Bình Thuận | Mường É | Chiềng La | Long Hẹ | Mường Khiêng | Mường Bám | Nậm Lầu | Co Mạ | Muổi Nọi | Mường La | Chiềng Lao | Mường Bú | Chiềng Hoa | Ngọc Chiến | Bắc Yên | Xím Vàng | Tà Xùa | Tạ Khoa | Pắc Ngà | Chiềng Sại | Phù Yên | Xã Gia Phù | Tường Hạ | Mường Cơi | Mường Bằng | Tân Phong | Kim Bon | Suối Tọ | Mộc Châu | Mộc Sơn | Vân Sơn | Thảo Nguyên | Đoàn Kết | Lóng Sập | Chiềng Sơn | Tân Yên | Yên Châu | Chiềng Hặc | Yên Sơn | Lóng Phiêng | Phiềng Khoài | Mai Sơn | Chiềng Sung | Mường Chanh | Chiềng Mung | Chiềng Mai | Tà Hộc | Phiêng Cằm | Phiêng Pằn | Sông Mã | Bó Sinh | Chiềng Khương | Mường Hung | Chiềng Khoong | Mường Lầm | Nậm Ty | Huổi Một | Chiềng Sơ | Sốp Cộp | Púng Bánh | Mường Lèo | Mường Lạn | Vân Hồ | Song Khủa | Tô Múa | Xuân Nha |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 42 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 43 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 44 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 45 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 46 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 47 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 48 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 49 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 50 |