Dữ liệu tổng hợp về Sản phẩm OCOP
21
0
| STT | Tên sản phẩm | Xếp hạng | Chủ thể | Thời gian | Trạng thái | Doanh thu năm | Đơn vị hành chính | Mã sản phẩm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Trà ô Long Thu Đan (túi lọc) | 4 * | Công ty TNHH Trà Thu Đan | 2025 | Còn thời hạn | 100 | Xã Bình Thuận, tỉnh Sơn La | 14-119-186-2025 |
| 32 | Chả cá Sông Đà | 3 * | Hộ kinh doanh Đào Thị Hiếu | 2025 | Còn thời hạn | 1200 | Xã Quỳnh Nhai, tỉnh Sơn La | 14-118-193-2025 |
| 33 | Mật ong Hồ Sâm | 4 * | Hộ kinh doanh Hồ Sâm | 2025 | Còn thời hạn | 1615 | Phường Chiềng Sinh, tỉnh Sơn La | 14-116-04-2025 |
| 34 | Xoài sấy dẻo Cường Hoa | 3 * | Hộ kinh doanh Hoàng Thị Hoa | 2023 | Còn thời hạn | 5550 | Tiểu khu 30/4, xã Chiềng Sơn, tỉnh Sơn La | 14-123-97-2023 |
| 35 | Tỏi đen Hoshi | 4 * | Công ty THHH Bảo Gia 26 | 2025 | Còn thời hạn | 4500 | Tiểu khu 4, xã Yên Châu, tỉnh Sơn La | 14-124-66-2025 |
| 36 | Chè Mường Do | 3 * | Tổ hợp tác sản xuất chè sạch Mường Do | 2023 | Còn thời hạn | Xã Mường Do, tỉnh Sơn La | 14-122-142-2023 | |
| 37 | Gạo Tẻ Mèo Chung Lân | 3 * | Hộ kinh doanh Cầm Thị Chung | 2024 | Còn thời hạn | Bản Hua Mường, xã Sốp Cộp, tỉnh Sơn La | 14-127-180-2024 | |
| 38 | Mận sấy mật ong | 4 * | 2025 | Còn thời hạn | 14-123-72-2025 | |||
| 39 | Lạp sườn Hoa xuân | 4 * | 2023 | Còn thời hạn | 14-116-09-2023 | |||
| 40 | Trà Sencha | 4 * | 2024 | Còn thời hạn | 14-123-118-2024 |