Dữ liệu tổng hợp về Sản phẩm OCOP
21
0
| STT | Tên sản phẩm | Xếp hạng | Chủ thể | Thời gian | Trạng thái | Doanh thu năm | Đơn vị hành chính | Mã sản phẩm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 201 | Chẳm chéo | 3 * | HTX nông sản Sơn La | 2023 | Còn thời hạn | Bản Phiêng Tam, phường Chiềng An | 14-116-11-2023 | |
| 202 | Cá sông Đà cấp đông | 3 * | HTX Thuỷ sản An Bình | 2023 | Còn thời hạn | Bản Ba Nhất, xã Quỳnh Nhai, tỉnh Sơn La | 14-118-196-2023 | |
| 203 | Cà pháo Chiềng Pằn | 3 * | HTX Nông nghiệp Quyết thắng Na xanh | 2025 | Còn thời hạn | Bản Na Xanh, xã Yên Châu, tỉnh Sơn La | 14-124-63-2025 | |
| 204 | Trà xanh Thiện | 4 * | 2023 | Còn thời hạn | 14-121-127-2023 | |||
| 205 | Cao nước An xoa | 3 * | HTX Uyên Thuận | 2024 | Còn thời hạn | Tiểu khu 5, xã Phù Yên, tỉnh Sơn La | 14-122-159-2024 | |
| 206 | Trâu gác bếp Mạc Thịt héo | 4 * | 2025 | Còn thời hạn | 525 | 14-116-03-2025 | ||
| 207 | Trà Olong xanh Thanh Tâm | 4 * | 2024 | Còn thời hạn | 14-123-92-2024 | |||
| 208 | Chè Trọng Nguyên Phổng Lái | 4 * | HTX sản xuất, KD và DV tổng hợp Bình Thuận | 2023 | Còn thời hạn | Bản Kiến Xương, xã Bình Thuận, tỉnh Sơn La | 14-119-183-2023 | |
| 209 | Mận Lao Khô | 3 * | HTX Nông nghiệp Lao Khô | 2025 | Còn thời hạn | Bản Lao Khô 1, xã Phiêng Khoài, tỉnh Sơn La | 14-124-70-2025 | |
| 210 | Cam Cara Mộc Châu | 3 * | Hợp tác xã đặc sản Tây Bắc | 2024 | Còn thời hạn | Phường Thảo Nguyên, tỉnh Sơn La | 14-123-109-2024 |