Dữ liệu tình hình xử lý tài sản công Bán, Thanh lý, Điều chuyển, Thu hồi, Tiêu huỷ
1
0
| STT | Xử lý - Nguyên giá (mất, hủy hoại) | Xử lý - Giá trị còn lại (mất, hủy hoại) | Điều chuyển - Nguyên giá | Bán - Giá trị còn lại | Bán - Diện tích | Thanh lý - Giá trị còn lại | Bán - Số lượng | Bán - Nguyên giá | Tên cơ quan đơn vị/Danh mục tài sản trong kỳ báo cáo được xử lý | Thanh lý - Nguyên giá | Mô tả | Điều chuyển - Số lượng | Điều chuyển - Diện tích | Thu hồi - Nguyên giá | Thanh lý - Số lượng | Thu hồi - Diện tích | Xử lý - Diện tích (mất, hủy hoại) | Thu hồi - Số lượng | Thanh lý - Diện tích | Điều chuyển - Giá trị còn lại | Thu hồi - Giá trị còn lại | Xử lý - Số lượng (mất, hủy hoại) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 14982 | Máy tính xách tay acer travelmate P214-53 (Tuân) | 1 | 0 | ||||||||||||||||||
| 32 | 14547.5 | Máy vi tính để bàn FPTELEAD T12400i | 1 | 10183.25 | ||||||||||||||||||
| 33 | Điều hòa Funiki SH12 | 12400 | 1 | |||||||||||||||||||
| 34 | Trung tâm Xúc tiến Đầu tư Thương mại và Du lịch) | |||||||||||||||||||||
| 35 | UBND phường Chiềng An | |||||||||||||||||||||
| 36 | 0 | Bộ sa long | 10850 | 1 | ||||||||||||||||||
| 37 | 1200000 | NVH tổ 5, phường Tô Hiệu | 1 | 70.5 | 1200000 | |||||||||||||||||
| 38 | 4134.9 | Trụ sở làm việc Sở nội vụ (tầng 1:288m2; tầng 2: 292 cả hành lang; Hội trường tầng 1 =6bm2) | 648 | m2 | 1984.75 | |||||||||||||||||
| 39 | 11008 | Máy vi tính để bàn - FPT ELEAD T3456A | Chuyển sang Thanh tra tỉnh | 1 | 0 | |||||||||||||||||
| 40 | 36300 | Hệ thống thông gió quạt công nghiệp (4 chiếc) | 1 | 36300 |