Dữ liệu tình hình xử lý tài sản công Bán, Thanh lý, Điều chuyển, Thu hồi, Tiêu huỷ
1
0
| STT | Xử lý - Nguyên giá (mất, hủy hoại) | Xử lý - Giá trị còn lại (mất, hủy hoại) | Điều chuyển - Nguyên giá | Bán - Giá trị còn lại | Bán - Diện tích | Thanh lý - Giá trị còn lại | Bán - Số lượng | Bán - Nguyên giá | Tên cơ quan đơn vị/Danh mục tài sản trong kỳ báo cáo được xử lý | Thanh lý - Nguyên giá | Mô tả | Điều chuyển - Số lượng | Điều chuyển - Diện tích | Thu hồi - Nguyên giá | Thanh lý - Số lượng | Thu hồi - Diện tích | Xử lý - Diện tích (mất, hủy hoại) | Thu hồi - Số lượng | Thanh lý - Diện tích | Điều chuyển - Giá trị còn lại | Thu hồi - Giá trị còn lại | Xử lý - Số lượng (mất, hủy hoại) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 0 | Tủ gỗ tài liệu | 13500 | 1 | ||||||||||||||||||
| 22 | 28812 | Camera an ninh ( Trụ sở tiếp dân) | 1 | 0 | ||||||||||||||||||
| 23 | 12935 | Máy tính xách tay - Minh | 1 | 0 | ||||||||||||||||||
| 24 | Phần mềm quản lý đề tài dự án | 65357 | 1 | |||||||||||||||||||
| 25 | Máy in đa năng HP | |||||||||||||||||||||
| 26 | Tài sản khác | |||||||||||||||||||||
| 27 | Máy hút ẩm | 26500 | 5 | |||||||||||||||||||
| 28 | 1113779 | Sở Công thương | 13 | 147834.58000000002 | ||||||||||||||||||
| 29 | 10500 | Ghế họp giao ban | Chuyển sang Công cụ dụng cụ | 10 | 3828.13 | |||||||||||||||||
| 30 | UBND xã Tạ Khoa |