Dữ liệu tình hình xử lý tài sản công Bán, Thanh lý, Điều chuyển, Thu hồi, Tiêu huỷ
1
0
| STT | Xử lý - Nguyên giá (mất, hủy hoại) | Xử lý - Giá trị còn lại (mất, hủy hoại) | Điều chuyển - Nguyên giá | Bán - Giá trị còn lại | Bán - Diện tích | Thanh lý - Giá trị còn lại | Bán - Số lượng | Bán - Nguyên giá | Tên cơ quan đơn vị/Danh mục tài sản trong kỳ báo cáo được xử lý | Thanh lý - Nguyên giá | Mô tả | Điều chuyển - Số lượng | Điều chuyển - Diện tích | Thu hồi - Nguyên giá | Thanh lý - Số lượng | Thu hồi - Diện tích | Xử lý - Diện tích (mất, hủy hoại) | Thu hồi - Số lượng | Thanh lý - Diện tích | Điều chuyển - Giá trị còn lại | Thu hồi - Giá trị còn lại | Xử lý - Số lượng (mất, hủy hoại) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 241 | Ổ cứng máy chủ cho HP Gen9 và Gen10 1200GB 6G SAS 10000 rpm 2.5 inch (2c) | 11300 | 1 | |||||||||||||||||||
| 242 | 0 | Máy tính để bàn | 10000 | 1 | ||||||||||||||||||
| 243 | 64768 | Wsitch layerz -WS C2960-24TC- L | 1 | 0 | ||||||||||||||||||
| 244 | Phần mềm tích hợp Website trực thuộc | 84850 | 1 | |||||||||||||||||||
| 245 | Giếng khoan | |||||||||||||||||||||
| 246 | 0 | Máy tính để bàn | 12500 | 1 | ||||||||||||||||||
| 247 | Phần mềm điều hành | 15900 | 1 | |||||||||||||||||||
| 248 | 524342.958 | PHẦN XÂY DỰNG | 524342.958 | |||||||||||||||||||
| 249 | Bộ kiểm nước lưu động | 15000 | 1 |