Dữ liệu thông tin trên đường Quốc lộ, đường tỉnh
805
212
| STT | Tên đường | Đơn vị quản lý | Từ (Km) | Đến (Km) | Điểm đầu | Điểm cuối | Năm khai thác | Chiều dài (km) | Nền | Mặt | BTN | BTXM | Láng nhựa | Cấp phối | Đất | Cấp kỹ thuật | Đánh giá tình trạng đường | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 61 | Tuyến chính: Mường Bú - Chiềng Khoang | Km0 | Km57 | Xã Mường Bú (Km84+880, QL.279D) | Xã Quỳnh Nhai (Km18+600, QL.6B) | =SUM(K62:O62) | 5,0-6,5 | 3,5-5,5 | 0 | 0 | 57 | 0 | 0 | V-GTNTA | TB | |||
| 62 | Tuyến nhánh 1: Mường Khiêng - Liệp Tè | Km0 | Km7+500 | Xã Mường Khiêng (Km18+500, ĐT.116 tuyến chính) | Km7+500, xã Mường Khiêng | =SUM(K63:O63) | 6.5 | 3.5 | 0 | 0 | 7.5 | 0 | 0 | V | Xấu | |||
| 63 | Tuyến nhánh 2: Bó Mười - Tông Cọ | Km0 | Km8+100 | Xã Mường Khiêng (Km30+700, ĐT.116 tuyến chính) | Xã Chiềng La (Km0+600, QL.6B) | =SUM(K64:O64) | 5,0-6,5 | 3.5 | 0 | 0 | 8.1 | 0 | 0 | V-GTNTA | TB | |||
| 64 | Tuyến nhánh 3: Chiềng Ngàm - Nong Lay | Km0 | Km2+500 | Xã Chiềng La (Km40+700, ĐT.116 tuyến chính) | Xã Chiềng La (Km9+990, QL.6B) | =SUM(K65:O65) | 5,0-6,5 | 3.5 | 0 | 0 | 2.5 | 0 | 0 | V | TB | |||
| 65 | ĐT.117 (Sơn La - Mường Chanh - Phổng Lập - Mường É) | Phường Chiềng Cơi (Km303, QL.6) | TTX Mường Chanh | 2019 | =SUM(H67:H69) | =SUM(K67:K69) | =SUM(L67:L69) | =SUM(M67:M69) | =SUM(N67:N69) | =SUM(O67:O69) | V-VI | TB-Xấu | ||||||
| 66 | Tuyến chính: Bản Mòng - Mường Chanh | Km0 | Km20 | Phường Chiềng Cơi (Km303, QL.6) | TTX Mường Chanh | =SUM(K67:O67) | 6.5 | 3.5 | 2 | 0 | 13 | 0 | 0 | V | TB | |||
| 67 | Tuyến nhánh 1: Mường Chanh - Chiềng Ban | Km0 | Km16 | Xã Mường Chanh (Km18+530, ĐT.117 tuyến chính) | (Km7+740, QL.4G), xã Chiềng Mai | =SUM(K68:O68) | 6,0 | 3.5 | 0 | 0 | 16 | 0 | 0 | VI | Xấu | |||
| 68 | Tuyến nhánh 2: Chiềng Bôm - Mường É | Km0 | Km23+500 | Xã Nậm Lầu (Km3+950, ĐT.108) | Xã Mường É (Km355+150, QL.6) | =SUM(K69:O69) | 6,0 | 3.5 | 0 | 0 | 23.5 | 0 | 0 | VI | Xấu | |||
| 69 | ĐT.117C (Nậm Lầu - Nậm Ty) | Km0 | Km26+674 | Bản Nà Kẹ, xã Nậm Lầu | Km66+510, ĐT.113, bản Pàn, xã Nậm Ty | =+L70+O70 | 6.5 | 3.5 | 25.47 | 1.204 | V | TB | ||||||
| 70 | ĐT.118 (Sơn La - Chiềng Ngần - Mường Bằng - Hát Lót) | 2007 | =+H72 | =+I72 | =+J72 | =+K72 | =+L72 | =+M72 | =SUM(N72:N72) | =SUM(O72:O72) | =+P72 | TB |