Dữ liệu thông tin trên đường Quốc lộ, đường tỉnh
805
212
| STT | Tên đường | Đơn vị quản lý | Từ (Km) | Đến (Km) | Điểm đầu | Điểm cuối | Năm khai thác | Chiều dài (km) | Nền | Mặt | BTN | BTXM | Láng nhựa | Cấp phối | Đất | Cấp kỹ thuật | Đánh giá tình trạng đường | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Tuyến nhánh 4: Hòa Bình - Chiềng Yên | Km0 | Km5+600 | Xã Vân Hồ | Xã Vân Hồ (Km6+700, ĐT.101 Chiềng Yên - Phiêng Luông) | =SUM(K22:O22) | 6.5 | 3.5 | 0 | 0 | 5.6 | 0 | 0 | V | TB | |||
| 22 | ĐT.102 (Vân Hồ - Tân Xuân - Chiềng Sơn) | Vân Hồ (Km172+200, QL.6) | Xã Lóng Sập | 2013 | =SUM(K23:O23) | 0 | 0 | =SUM(M24:M25) | 0 | 0 | IV-V | TB-Xấu | ||||||
| 23 | ĐT.102 (Vân Hồ - Tân Xuân - Chiềng Sơn) | Km0 | Km45 | Vân Hồ (Km172+200, QL.6) | Chiềng Sơn (Km100+900, QL.43) | 45 | 6-6,5 | 3.5 | 0 | 0 | 45 | 0 | 0 | IV-V | TB | |||
| 24 | ĐT.102 nhánh Mường Sang - Chiềng Khừa | Km0 | Km27+600 | Phường Mộc Châu (Km90+170, QL.43) | Xã Lóng Sập | 27.2 | 6-6,5 | 3.5 | 0 | 0 | 27.2 | 0 | 0 | V | TB-Xấu | |||
| 25 | ĐT.103 (Chiềng Sàng - Yên Sơn - Nà Cài) | Km0 | Km32 | Bản Đán, xã Yên Châu (Km248+350, QL.6) | Bản Nà Cài, Xã Yên Sơn (mốc E4) | 2015 | =SUM(K26:O26) | 5-6 | 3.5 | 0 | 0 | 31.5 | 0 | 0 | GTNT A-VI | Xấu | ||
| 26 | ĐT.103B | Km0 | Km13 | TT xã Yên Châu (giao QL.6 tại Km241+481) | Xã Phiêng Khoài (giao QL.6C tại Km28+325) | 13 | 6.5 | 3.5 | 0.78 | 9.9 | 2.32 | GTNT A-V | Tốt | |||||
| 27 | ĐT.104 (Mộc Châu - Tân Lập - Tân Hợp) | Km0 | Km34 | Phường Thảo Nguyên (Km77+810, QL.43) | Xã Tân Yên | 2013 | =SUM(K28:O28) | 6.5 | 3.5 | 0 | 0 | =+M29+M30 | 0 | 0 | V | TB-Xấu | ||
| 28 | ĐT.104 (Mộc Châu - Tân Lập) | Km0 | Km22 | Phường Thảo Nguyên (Km77+810, QL.43) | Xã Tân Yên | 22 | 6.5 | 5.5 | 22 | V | TB | |||||||
| 29 | ĐT.104 (Tân Lập - Tân Hợp) | Km22 | Km34 | =+F29 | Xã Tân Yên | 2024 | 11.74 | 6.5 | 3.5 | 11.74 | V | Xấu | ||||||
| 30 | ĐT.105 (Sốp Cộp - Mường Lèo - Mường Lói) và (Sốp Cộp - Mường Lạn - Mốc 187) | TT xã Sốp Cộp | Mường Lèo (giáp Mường Lói - Điện Biên) | 99.13 | 7.5 | 3.5 | 2.873 | 26.277 | 65.28 | 4.7 | 0 | V | Xấu | 99.13 |