Dữ liệu thông tin hỗ trợ học nghề
378
1
| STT | Mã kỳ | STT | Cơ sở dạy nghề | Họ và tên | Số QĐ | Số sổ BHXH | Năm sinh (nam) | Năm sinh (nữ) | Số tháng hưởng hỗ trợ học nghề (tổng số) | Số tháng hưởng hỗ trợ học nghề (từ ngày) | Số tháng hưởng hỗ trợ học nghề (đến ngày) | Số tiền hỗ trợ hàng tháng (đồng/tháng) | Tổng số tiền hưởng hỗ trợ học nghề (đồng) | Nghề được học | Địa chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 201 | 202606291041 |