Dữ liệu thông tin các tuyến đường do UBND xã, phường quản lý
236
18
| STT | Tên tuyến | Loại đường | Tên xã, phường | Điểm đầu | Điểm cuối | Năm khai thác | Cấp đường | Bn (m) | Bm (m) | Chiều dài (km) | BTN | Láng nhựa | BTXM | Cấp phối | Đất | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 251 | Đường Tạ Xuân Thu | Đường đô thị | Xã Phù Yên | Km379+00, QL.37 | Km0+210 Đường Trần Quý Cáp | 2013 | IV | 7 | 5.5 | 0.3 | 0.3 | 0 | 0 | 0 | ||
| 252 | Đường Trần Quý Cáp | Đường đô thị | Xã Phù Yên | Km0+350 Đường Quang Huy | Km0+630 Đường Mường Tấc | 2013 | V | 6 | 3.5 | 0.63 | 0.63 | 0 | 0 | 0 | ||
| 253 | Đường Tiểu khu 2 - Lương Thực | Đường đô thị | Xã Phù Yên | Km0+210 Đường Nguyễn Công Trứ | Km0+410 Đường Đinh Văn Tỷ | 2013 | V | 6 | 3 | 0.75 | 0.75 | 0 | 0 | |||
| 254 | Đường Nhà trẻ Liên Cơ - Tiểu khu 5 (Khối 7 cũ) | Đường đô thị | Xã Phù Yên | Nhà trẻ Liên Cơ | Đồi sim Tiểu khu 5 (Nhà ông Cung) | 2013 | III | 9 | 7 | 0.5 | 0.5 | 0 | 0 | 0 | ||
| 255 | Đường Nhà trẻ Liên Cơ - Tiểu khu 5 (Khối 8 cũ) | Đường đô thị | Xã Phù Yên | Ngã ba Nhà trẻ Liên Cơ | Đồi sim Tiểu khu 5 (Nhà ông Tư) | 2013 | IV | 7 | 5 | 0.4 | 0.4 | 0 | 0 | 0 | ||
| 256 | Đường Nghĩa trang | Đường đô thị | Xã Phù Yên | Km379+550, QL.37 | Nghĩa trang nhân dân | 2013 | VI | 4 | 3 | 0.1 | 0.1 | 0 | 0 | |||
| 257 | Đường Tiểu khu 6 - Bản Mo 2 | Đường đô thị | Xã Phù Yên | Km379+600, QL.37 | Bản Mo2 | 2013 | VI | 4 | 3 | 0.4 | 0.4 | 0 | 0 | |||
| 258 | Đường Bệnh Viện - Trung tâm Y Tế | Đường đô thị | Xã Phù Yên | Chợ Thực phẩm | Trung tâm Y Tế | 2013 | VI | 5 | 3 | 0.2 | 0.2 | 0 | 0 | |||
| 259 | Đường vào trạm y tế thị trấn | Đường đô thị | Xã Phù Yên | Nhà trẻ liên cơ | Trạm y tế Thị trấn | 2013 | VI | 3.5 | 3 | 0.1 | 0.1 | 0 | 0 | |||
| 260 | Đường trung tâm GDTX - Huy Bắc | Đường đô thị | Xã Phù Yên | Trung tâm GDTX | Xã Huy Bắc | 2013 | VI | 3.5 | 3 | 0.3 | 0.3 | 0 | 0 |