Dữ liệu thông tin các tuyến đường do UBND xã, phường quản lý
90
11
| STT | Tên tuyến | Loại đường | Tên xã, phường | Điểm đầu | Điểm cuối | Năm khai thác | Cấp đường | Bn (m) | Bm (m) | Chiều dài (km) | BTN | Láng nhựa | BTXM | Cấp phối | Đất | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Phố Xuân Thuỷ | Đường đô thị | Phường Tô Hiệu | Đường Tô Hiệu | Tổ 10 Chiềng Lề | 2013 | IV | 10.5 | 7.5 | 0.48 | 0.48 | |||||
| 12 | Đường 26/8 - Tổ 08 Chiềng Lề | Đường đô thị | Phường Tô Hiệu | Rạp 26/8 | Tổ 8 Chiềng Lề | 2013 | IV | 15 | 10.5 | 0.4 | 0.4 | |||||
| 13 | Phố Đồi Khau cả | Đường đô thị | Phường Tô Hiệu | Rạp 26/8 | QL6 (két nước 500) | 2013 | IV | 10.5 | 7.5 | 0.25 | 0.25 | |||||
| 14 | Nguyễn Trãi | Đường đô thị | Phường Tô Hiệu | Đường Nguyễn Lương Bằng | Trường TH Quyết Thắng | 2013 | IV | 10.5 | 5.5 | 0.9 | 0.9 | |||||
| 15 | Phố Trần Hưng Đạo | Đường đô thị | Phường Tô Hiệu | Đường Nguyễn Lương Bằng | Đường vào bãi rác cũ | 2013 | IV | 7.5 | 5.5 | 0.5 | 0.5 | |||||
| 16 | Đường Nguyễn Thị Minh Khai | Đường đô thị | Phường Tô Hiệu | Ngã 3 giao với đường Hoàng Văn Thụ | Nhà máy bia sông đà | 2013 | IV | 13.5 | 7.5 | 1.1 | 1.1 | |||||
| 17 | Đường Hoàng Văn Thụ | Đường đô thị | Phường Tô Hiệu | Km299+100QL6 | Trường TH Quyết Tâm | 2013 | IV | 7 | 7 | 0.8 | 0.8 | |||||
| 18 | Đường Nguyễn Du | Đường đô thị | Phường Tô Hiệu | Ngã 3 Dâu tằm tơ | Bãi đá (cách Công ty thủy điện II, 50m) | 2013 | IV | 10.5 | 7.5 | 0.79 | 0.79 | |||||
| 19 | Đường CM Tháng 8 | Đường đô thị | Phường Tô Hiệu | Ngã tư 26/8 | Chợ trung tâm | 2013 | IV | 10.5 | 5.5 | 0.5 | 0.5 | |||||
| 20 | Đường Lê Thanh Nghị | Đường đô thị | Phường Tô Hiệu | Km 303+100 QL6 | Km 303+150,QL6 | 2013 | IV | 10.5 | 7.5 | 0.4 | 0.4 |