Dữ liệu thông tin các tuyến đường do UBND xã, phường quản lý
90
11
| STT | Tên tuyến | Loại đường | Tên xã, phường | Điểm đầu | Điểm cuối | Năm khai thác | Cấp đường | Bn (m) | Bm (m) | Chiều dài (km) | BTN | Láng nhựa | BTXM | Cấp phối | Đất | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1601 | Đường giao thông QL43- bản A Má | Đường xã | Xã Lóng Sập | QL.43 (Cầu sắt) | bản A Má | 2013 | GTNT A | 5 | 3.5 | 4.2 | 4.2 | |||||
| 1602 | Đường QL.6 - Pang Héo | Đường xã | Xã Yên Châu | QL.6 (Km 244+720) | Bản Tắt Héo cũ | 2015 | GTNT B | 5 | 3.5 | 7.1 | 5.59 | 1.51 | ||||
| 1603 | Đường Chiềng Phú - Bản Thàn | Đường xã | Xã Yên Châu | Bản Chiềng Phú | Bản Thàn | 2013 | GTNT B | 5 | 3.5 | 2 | 2 | |||||
| 1604 | Đường QL.6 - Chiềng Thi | Đường xã | Xã Yên Châu | QL.6 (Km 245+230) | Bản Chiềng Thi | 2016 | GTNT B | 5 | 3.5 | 1.25 | 1.25 | |||||
| 1605 | Tuyến Trụ sở - Bản Ngoàng - UBND xã mới | Đường xã | Xã Yên Châu | Km 3 đường thị trấn - Hồ Chiềng Khoi | Bản Ngoàng | 2018 | GTNT B | 5 | 3.5 | 1.68 | 0.68 | 1 | ||||
| 1606 | Đường vào bản Hiêm | Đường xã | Xã Yên Châu | Km 4+200 đường thị trấn - Hồ Chiềng Khoi | Bản Hiêm | 2020 | GTNT B | 5 | 3.5 | 2.2 | 2.2 | |||||
| 1607 | Đường vào bản Na Đông | Đường xã | Xã Yên Châu | Km 2+300 đường thị trấn - Hồ Chiềng Khoi | NVH bản Na Đông | 2013 | GTNT B | 4 | 3 | 1.3 | 1.3 | |||||
| 1608 | Đường bản Tủm - Bản Mé | Đường xã | Xã Yên Châu | Nhà Ông Lường Văn Quyết, bản Mé | Cầu cứng Km0 + 300 Đường Chiềng Khoi - Phiêng Khoài | 2013 | GTNT B | 4 | 3 | 1.46 | 1.46 | |||||
| 1609 | Đường QL.6 - Bản Khá | Đường xã | Xã Yên Châu | QL.6 (Km 235 + 150) | Bản Khá | 2017 | GTNT B | 4 | 3 | 0.8 | 0.8 | |||||
| 1610 | Đường QL6 - Chiềng Sàng | Đường xã | Xã Yên Châu | Cống Na Ca | TL.103 (Km0+900) | 2013 | GTNT B | 5 | 3.5 | 2.56 | 2.56 |