Dữ liệu sâu bệnh tuần 9
36
0
| STT | TT | Tên SVGH | Mật độ sâu (c/m2), tỷ lệ bệnh (%) Phổ biến | Mật độ sâu (c/m2), tỷ lệ bệnh (%) Cao | Mật độ sâu (c/m2), tỷ lệ bệnh (%) Cục bộ | Tuổi sâu, cấp bệnh phổ biến | Phân bố |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | IX | Cây dâu tây | |||||
| 42 | 1 | Bệnh phấn trắng | 1 | 4% lá | C1 | Mộc Châu | |
| 43 | 2 | Bọ trĩ | 1 | 4% lá | C1 | Mộc Châu | |
| 44 | 3 | Nhện đỏ | 1 | 4% lá | C1 | Mộc Châu | |
| 45 | 4 | Bệnh phấn trắng | 1 | 4% lá | C1 | Mộc Châu |