Dữ liệu sâu bệnh tuần 10
42
1
| STT | TT | Tên SVGH | Mật độ sâu (c/m2), tỷ lệ bệnh (%) Phổ biến | Mật độ sâu (c/m2), tỷ lệ bệnh (%) Cao | Mật độ sâu (c/m2), tỷ lệ bệnh (%) Cục bộ | Tuổi sâu, cấp bệnh phổ biến | Phân bố |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | 5 | Rệp | 1 | 2 | C1 | TP Sơn La | |
| 42 | 6 | Bệnh đốm vòng | 1 | 4 | C1 | Mộc Châu | |
| 43 | IX | Cây cà chua | |||||
| 44 | 1 | Sâu đục lá cà chua Nam Mỹ | 3 | 8 | TT | Mai Sơn | |
| 45 | X | Cây dâu tây | |||||
| 46 | 1 | Bệnh phấn trắng | 1 | 4 | C1 | Mộc Châu | |
| 47 | 2 | Bọ trĩ | 1 | 4 | C1 | Mộc Châu | |
| 48 | 3 | Nhện đỏ | 1 | 4 | C1 | Mộc Châu |