Dữ liệu sản xuất nông lâm nghiệp thủy sản tháng 1
153
0
| STT | Tên chỉ tiêu | Đơn vị tính | Thực hiện cùng kỳ năm trước | Kế hoạch | Ước thực hiện kỳ này | So với cùng kỳ (%) Năm trước | So với cùng kỳ (%) Kế hoạch |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | 2.2. Bò | ||||||
| 42 | - Số lượng đầu con | Con | 393351 | 396555 | 100.8 | ||
| 43 | - Số con xuất chuồng | Con | 3612 | 3751 | 103.8 | ||
| 44 | - Sản lượng thịt hơi xuất chuồng | Tấn | 640 | 675.2 | 105.5 | ||
| 45 | 2.2.1. Bò sữa | ||||||
| 46 | - Số lượng đầu con | Con | 27752 | 27963 | 100.8 | ||
| 47 | - Sản lượng sữa | Tấn | 7345 | 7200 | 98 | ||
| 48 | 2.3. Lợn | ||||||
| 49 | - Số lượng đầu con | Con | 564165 | 73029 | 12.9 | ||
| 50 | - Số con xuất chuồng | Con | 66572 | 73029 | 109.7 |