Dữ liệu sản xuất nông lâm nghiệp thủy sản tháng 1
153
0
| STT | Tên chỉ tiêu | Đơn vị tính | Thực hiện cùng kỳ năm trước | Kế hoạch | Ước thực hiện kỳ này | So với cùng kỳ (%) Năm trước | So với cùng kỳ (%) Kế hoạch |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | - Diện tích thu hoạch | Ha | 136 | 145 | 106.6 | ||
| 12 | - Năng suất thu hoạch | Tạ/ha | 0 | 0 | 0 | ||
| 13 | - Sản lượng thu hoạch | Tấn | 939 | 1217 | 129.6 | ||
| 14 | 1.5. Rau các loại | ||||||
| 15 | - Diện tích gieo trồng | Ha | 4363 | 4579 | 501.96 | ||
| 16 | - Diện tích thu hoạch | Ha | 0 | 0 | 0 | ||
| 17 | - Sản lượng thu hoạch | Tấn | 0 | 0 | 0 | ||
| 18 | 1.9. Mía | ||||||
| 19 | - Diện tích gieo trồng | Ha | 0 | 0 | 0 | ||
| 20 | - Diện tích thu hoạch | Ha | 0 | 0 | 0 |