Dữ liệu sản xuất nông lầm nghiệp thủy sản tháng 12
167
3
| STT | Tên chỉ tiêu | Đơn vị tính | Thực hiện cùng kỳ năm trước | Kế hoạch | Ước thực hiện kỳ này | So với cùng kỳ (%) Năm trước | So với cùng kỳ (%) Kế hoạch |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | 2.2. Bò | ||||||
| 42 | - Số lượng đầu con | Con | 390113 | 394030 | 101 | ||
| 43 | - Số con xuất chuồng | Con | 3170 | 3332 | 105.1 | ||
| 44 | - Sản lượng thịt hơi xuất chuồng | Tấn | 564 | 624 | 110.6 | ||
| 45 | 2.2.1. Bò sữa | ||||||
| 46 | - Số lượng đầu con | Con | 27724 | 27995 | 100.9 | ||
| 47 | - Sản lượng sữa | Tấn | 7682 | 7087 | 92.2 | ||
| 48 | 2.3. Lợn | ||||||
| 49 | - Số lượng đầu con | Con | 567399 | 605727 | 106.7 | ||
| 50 | - Số con xuất chuồng | Con | 77232 | 80270 | 103.9 |