Dữ liệu sản xuất nông, lâm nghiệp, thủy sản tháng 11 năm 2024
238
1
| STT | Tên chỉ tiêu | Đơn vị tính | Thực hiện cùng kỳ năm trước | Kế hoạch | Ước thực hiện kỳ này | So với cùng kỳ (%) Năm trước | So với cùng kỳ (%) Kế hoạch |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | - Diện tích | Ha | 5852 | 5901 | 100.8 | ||
| 32 | - Sản lượng | Tấn | 54296 | 54096 | 99.6 | ||
| 33 | 1.14. Cà phê | ||||||
| 34 | - Diện tích | Ha | 20926 | 23312 | 111.4 | ||
| 35 | - Sản lượng | Tấn | 34345 | 29838 | 86.8 | ||
| 36 | 2. Chăn nuôi | ||||||
| 37 | 2.1. Trâu | ||||||
| 38 | - Số lượng đầu con | Con | 110227 | 108260 | 98.2 | ||
| 39 | - Số con xuất chuồng | Con | 1753 | 1845 | 105.2 | ||
| 40 | - Sản lượng thịt hơi xuất chuồng | Tấn | 450 | 466 | 103.5 |