Dữ liệu sản xuất nông, lâm nghiệp, thủy sản tháng 10 năm 2024
103
1.101
| STT | Tên chỉ tiêu | Đơn vị tính | Thực hiện cùng kỳ năm trước | Kế hoạch | Ước thực hiện kỳ này | So với cùng kỳ (%) Năm trước | So với cùng kỳ (%) Kế hoạch |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | - Năng suất thu hoạch | Tạ/ha | 641.85 | 616.6 | 96.1 | ||
| 22 | - Sản lượng thu hoạch | Tấn | 99486 | 94031 | 94.5 | ||
| 23 | 1.10. Sắn | ||||||
| 24 | 1.11. Cây ăn quả và cây sơn tra | ||||||
| 25 | - Diện tích | Ha | 82942 | 71380 | 86.1 | ||
| 26 | - Sản lượng | Tấn | 6917 | 7160 | 103.5 | ||
| 27 | 1.12. Cao su | ||||||
| 28 | - Diện tích | Ha | 5388 | 5262 | 97.7 | ||
| 29 | - Sản lượng | Tấn | |||||
| 30 | 1.13. Chè |