Dữ liệu Quyết toán thu NSNN
3
0
| STT | Ngân sách nhà nước | Cấp | T.Nhóm | Ngân sách cấp tỉnh | Mục | Nội dung | Nhóm | T.Mục |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 481 | 7.815.959.739 | 0115 | 7.815.959.739 | Thu tiền bán tài sản nhà nước | ||||
| 482 | 1.081.958.923 | 1.062.574.416 | Tiền chậm nộp thuế tài nguyên khác còn lại | 4927 | ||||
| 483 | 181.146.900 | 181.146.900 | Phí thẩm định đầu tư, dự án đầu tư | 2255 | ||||
| 484 | 512.934.850 | 403.420.000 | Lệ phí môn bài mức (bậc) 1 | 2862 | ||||
| 485 | 13.925.569.112 | 422.912 | 4500 | Các khoản đóng góp tự nguyện | ||||
| 486 | 1.760.794.265 | 1.760.794.265 | Thuế thu nhập từ trúng thưởng | 1007 | ||||
| 487 | 18.825.000 | 18.825.000 | Lệ phí cấp giấy phép xây dựng | 2815 | ||||
| 488 | 23.039.844.655.280 | 23.039.823.479.898 | Thu từ tài sản, đóng góp xã hội và thu khác | 0200 | ||||
| 489 | 3.470.873.630 | 3.470.873.630 | Thu tiền cấp quyền khai thác khoáng sản đối với Giấy phép do Ủy ban nhân dân tỉnh cấp phép | 1252 | ||||
| 490 | 152.572.173.552 | 143.886.115.436 | 1550 | Thuế tài nguyên |