Dữ liệu Quyết toán thu NSNN
3
0
| STT | Ngân sách nhà nước | Cấp | T.Nhóm | Ngân sách cấp tỉnh | Mục | Nội dung | Nhóm | T.Mục |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 6.881.520.938 | 0118 | 2.354.535.000 | Thu tiền phạt và tịch thu | ||||
| 22 | 4.418.870.277 | 4.389.569.071 | 4900 | Các khoản thu khác | ||||
| 23 | 183.500.000 | 183.500.000 | Lệ phí môn bài mức (bậc) 3 | 2864 | ||||
| 24 | 154.861.920 | 154.861.920 | Tiền chậm nộp thuế thu nhập doanh nghiệp (Không bao gồm tiền chậm nộp thuế thu nhập doanh nghiệp từ hoạt động thăm dò, khai thác dầu khí) | 4918 | ||||
| 25 | 31.524.737.461 | 31.524.737.461 | 1750 | Thuế tiêu thụ đặc biệt | ||||
| 26 | 522.060.613.752 | 510.230.311.746 | Thu thuế, phí và lệ phí | 0110 | ||||
| 27 | 22.141.500.615 | 22.141.500.615 | 1050 | Thuế thu nhập doanh nghiệp | ||||
| 28 | 95.068.168 | 63.236.590 | Thu từ đất ở tại đô thị | 1602 | ||||
| 29 | 1.138.729 | 1.138.729 | Bia sản xuất trong nước | 1758 | ||||
| 30 | 24.000.000 | 4500 | Các khoản đóng góp tự nguyện |