Dữ liệu Quyết toán thu NSNN
3
0
| STT | Ngân sách nhà nước | Cấp | T.Nhóm | Ngân sách cấp tỉnh | Mục | Nội dung | Nhóm | T.Mục |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 107.208.169 | 107.208.169 | Rượu sản xuất trong nước | 1754 | ||||
| 12 | 27.278.217.073 | 27.278.217.073 | Lệ phí trước bạ xe máy | 2824 | ||||
| 13 | 341.883.417 | 341.883.417 | 4300 | Thu tịch thu | ||||
| 14 | 21.768.360.530 | 21.768.360.530 | Lệ phí trước bạ ô tô | 2802 | ||||
| 15 | 6.456.089.160 | 6.456.089.160 | Thu tiền thuê mặt đất hàng năm | 3601 | ||||
| 16 | 41.411.540.429 | 41.411.540.429 | Thu tiền thuê mặt đất hàng năm | 3601 | ||||
| 17 | 33.593.555.870 | 0122 | 33.572.380.488 | Các khoản thu khác | ||||
| 18 | Phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực thuế thuộc thẩm quyền ra quyết định của cơ quan thuế (không bao gồm phạt vi phạm hành chính đối với Luật thuế thu nhập cá nhân) | 4254 | ||||||
| 19 | 26.915.406.638 | 26.915.406.638 | 4700 | Thu từ các khoản hoàn trả giữa các cấp ngân sách | ||||
| 20 | 5.750.000 | 5.750.000 | Phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực giao thông | 4252 |