Dữ liệu quản lý vận tải qua biên giới
263
0
| STT | Biển kiểm soát | Đơn vị vận tải | Loại hình vận tải | Loại giấy phép | Số giấy phép | Thời gian cấp giấy phép | Hiệu lực giấy phép | Thông tin tuyến đường/ cửa khẩu được phép lưu thông |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1391 | 26A29912 | Khổng Thu Hằng | Cá nhân | Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào | 1426000740/GPLV | 23/3/2026 | 21/4/2026 | Các cặp cửa khẩu theo Nghị định thư |
| 1392 | 26D00630 | Hà Văn Hợp | Cá nhân | Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào | 1426000741/GPLV | 23/3/2026 | 21/4/2026 | Các cặp cửa khẩu theo Nghị định thư |
| 1393 | 26A13168 | Bùi Thị Mai Xa | Cá nhân | Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào | 1426000742/GPLV | 23/3/2026 | 21/4/2026 | Chiềng Khương |
| 1394 | 26A20029 | Lò Văn Chiêm | Cá nhân | Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào | 1426000746/GPLV | 23/3/2026 | 21/4/2026 | Chiềng Khương |
| 1395 | 26A28354 | Hà Văn Chom | Cá nhân | Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào | 1426000747/GPLV | 23/3/2026 | 21/4/2026 | Chiềng Khương |
| 1396 | 26A17572 | Trần Mạnh Hùng | Cá nhân | Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào | 1426000754/GPLV | 24/3/2026 | 22/4/2026 | Các cặp cửa khẩu theo Nghị định thư |
| 1397 | 26A37612 | Đào Văn Tú | Cá nhân | Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào | 1426000755/GPLV | 24/3/2026 | 22/4/2026 | Các cặp cửa khẩu theo Nghị định thư |
| 1398 | 26A21627 | Hoàng Huy Thái | Cá nhân | Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào | 1426000756/GPLV | 24/3/2026 | 22/4/2026 | Các cặp cửa khẩu theo Nghị định thư |
| 1399 | 26D01025 | Trần Văn Tuyến | Cá nhân | Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào | 1426000757/GPLV | 24/3/2026 | 22/4/2026 | Các cặp cửa khẩu theo Nghị định thư |
| 1400 | 26A37736 | Lường Văn Dung | Cá nhân | Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào | 1426000758/GPLV | 24/3/2026 | 22/4/2026 | Lóng Sập |