Dữ liệu quản lý giấy phép sử dụng tần số vô tuyến điện
168
1
| STT | Ngày ký | Ngày cấp lần đầu | Ngày hiệu lực | Công suất phát | Tên khách hàng | Địa điểm | Kinh độ | Vĩ độ | Tần số phát | Mục đích sử dụng | Loại nghiệp vụ | Loại thiết bị | Phương thức phát | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 61 | 1612224000000 | 1612224000000 | 1612224000000 | UBND xã Chiềng San, huyện Mường La, Sơn La | UBND xã Chiềng San, huyện Mường La, Sơn La, Sơn La | 104E04'9,4" | 21N28'48,1" | 62,5MHz | Phổ biến chủ trương chính sách của Đảng, Nhà nước và nhiệm vụ chính trị của địa phương | 180KF3EGN | Chưa ngừng | |||
| 62 | 1692057600000 | 1691452800000 | 1691452800000 | UBND xã Chiềng San, huyện Mường La, Sơn La | Bản Chiến, xã Chiềng San, huyện Mường La, Sơn La, Sơn La | 104E04'9" | 21N28'47" | 62,5MHz | Phổ biến chủ trương chính sách của Đảng, Nhà nước và nhiệm vụ chính trị của địa phương | 100KF3E | Chưa ngừng | |||
| 63 | 1612224000000 | 1612224000000 | 1612224000000 | UBND xã Mường Và, huyện Sốp Cộp, Sơn La | UBND xã Mường Và, huyện Sốp Cộp, Sơn La, Sơn La | 103E36'58,6" | 20N54'005" | 58,2MHz | Phổ biến chủ trương chính sách của Đảng, Nhà nước và nhiệm vụ chính trị của địa phương | 180KF3EGN | Chưa ngừng | |||
| 64 | 1612224000000 | 1612224000000 | 1612224000000 | UBND xã Nà Bó, huyện Mai Sơn, Sơn La | UBND xã Nà Bó, huyện Mai Sơn, Sơn La, Sơn La | 104E08'48,1" | 21N13'14,1" | 66,5MHz | Phổ biến chủ trương chính sách của Đảng, Nhà nước và nhiệm vụ chính trị của địa phương | 180KF3EGN | Chưa ngừng | |||
| 65 | 1612224000000 | 1612224000000 | 1612224000000 | UBND xã Nặm Ét, huyện Quỳnh Nhai, Sơn La | UBND xã Nặm Ét, huyện Quỳnh Nhai, Sơn La, Sơn La | 103E44'54,9" | 21N33'36" | 65,4MHz | Phổ biến chủ trương chính sách của Đảng, Nhà nước và nhiệm vụ chính trị của địa phương | 180KF3EGN | Chưa ngừng | |||
| 66 | 1612224000000 | 1612224000000 | 1612224000000 | UBND xã Chiềng Muôn, huyện Mường La, Sơn La | UBND xã Chiềng Muôn, huyện Mường La, Sơn La, Sơn La | 104E07'58,2" | 21N31'23,8" | 64,3MHz | Phổ biến chủ trương chính sách của Đảng, Nhà nước và nhiệm vụ chính trị của địa phương | 180KF3EGN | Chưa ngừng | |||
| 67 | 1612224000000 | 1612224000000 | 1612224000000 | UBND xã Chiềng Pha, huyện Thuận Châu, Sơn La | UBND xã Chiềng Pha, huyện Thuận Châu, Sơn La, Sơn La | 103E39'16,4" | 21N30'25,9" | 55,7MHz | Phổ biến chủ trương chính sách của Đảng, Nhà nước và nhiệm vụ chính trị của địa phương | 180KF3EGN | Chưa ngừng | |||
| 68 | 1612224000000 | 1612224000000 | 1612224000000 | UBND xã Chiềng Mung, huyện Mai Sơn, Sơn La | UBND xã Chiềng Mung, huyện Mai Sơn, Sơn La, Sơn La | 104E00'38,4" | 21N14'40,4" | 67,2MHz | Phổ biến chủ trương chính sách của Đảng, Nhà nước và nhiệm vụ chính trị của địa phương | 180KF3EGN | Chưa ngừng | |||
| 69 | 1692057600000 | 1691366400000 | 1691366400000 | UBND xã Song Khủa, huyện Vân Hồ, Sơn La | bản Lóng Khủa, xã Song Khủa, huyện Vân Hồ, Sơn La, Sơn La | 104E53'21" | 20N56'32,9" | 66MHz | Phổ biến chủ trương chính sách của Đảng, Nhà nước và nhiệm vụ chính trị của địa phương | 100KF3E | Chưa ngừng | |||
| 70 | 1692057600000 | 1691539200000 | 1691539200000 | UBND xã Mường Trai, huyện Mường La, Sơn La | Bản Khâu Ban, xã Mường Trai, huyện Mường La, Sơn La, Sơn La | 103E58'14" | 21N34'45" | 62,8MHz | Phổ biến chủ trương chính sách của Đảng, Nhà nước và nhiệm vụ chính trị của địa phương | 100KF3E | Chưa ngừng |