Dữ liệu quản lý giám sát Bệnh truyền nhiễm
4
0
| STT | Uốn ván sơ sinh (M) | Viêm gan vi rút A (C) | Sốt vàng (C) | Uốn ván sơ sinh (C) | Sốt vàng (M) | Dịch hạch (M) | Cúm AH5N1 (M) | Tả (C) | Xoắn khuẩn vàng da leptospira (C) | Ho gà (C) | Cúm AH5N1 (C) | Tả (M) | Xoắn khuẩn vàng da leptospira (M) | Sốt xuất huyết dengue (C) | Viêm gan vi rút B (M) | Thương hàn (M) | Lassa (M) | Thương hàn (C) | Viêm não nhật bản (M) | Dịch hạch (C) | Bệnh do vi rút ageno (M) | Lao phổi (C) | Cúm AH7N9 (C) | Viêm não nhật bản (C) | Địa phương | Cúm AH7N9 (M) | Viêm gan vi rút A (M) | Marburg (M) | Liệt mềm cấp nghi bại liệt (C) | Viêm gan vi rút C (C) | Bệnh do vi rút ageno (C) | Sốt tây sông Nin (M) | Liệt mềm cấp nghi bại liệt (M) | Marburg (C) | Lao phổi (M) | Than (M) | Sốt rét (C) | Than (C) | Sốt tây sông Nin (C) | Sốt rét (M) | Sốt (M) | Viêm đường hô hấp ỉrung đông (M) | Bại liệt (M) | Sốt (C) | Bại liệt (C) | Lassa (C) | Viêm đường hô hấp ỉrung đông (C) | Uốn ván khác (M) | Viêm gan vi rút B (C) | Bạch hầu (M) | Liên cầu lợn ở người (C) | Bệnh truyền nhiễm nguy hiểm và chưa rõ tác nhân gây hại (M) | Bệnh truyền nhiễm nguy hiểm và chưa rõ tác nhân gây hại (C) | Sốt xuất huyết dengue (M) | Viêm não vi rút khác (M) | Bạch hầu (C) | Rubeon (M) | Liên cầu lợn ở người (M) | Viêm màng não do não mô cầu (C) | Dại (M) | Rubeon (C) | Ebolia (M) | Viêm màng não do não mô cầu (M) | Ebolia (C) | Ho gà (M) | Uốn ván khác (C) | Dại (C) | Tay chân miệng (C) | Tay chân miệng (M) | Viêm não vi rút khác (C) | Viêm gan vi rút C (M) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Xã Song Khủa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Xã Muổi Nọi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Xã Chiềng Sung | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Xã Lóng Phiêng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Xã Chiềng La | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 76 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Xã Quỳnh Nhai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |