Dữ liệu phù hiệu
50
0
| STT | Thời gian cấp | Hiệu lực | Biển kiểm soát | Trước phù hiệu | Loại biển hiệu | Đơn vị cấp |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 291 | 46010 | - | 26A08585 | - | Xe taxi | Sở Xây dựng Sơn La |
| 292 | 46020 | - | 26A10774 | - | Xe taxi | Sở Xây dựng Sơn La |
| 293 | 46037 | - | 26H00117 | - | Xe taxi | Sở Xây dựng Sơn La |
| 294 | 46045 | - | 26F01142 | - | Xe taxi | Sở Xây dựng Sơn La |
| 295 | 1/23/2026 | - | 26H03254 | - | Xe taxi | Sở Xây dựng Sơn La |
| 296 | 44956 | - | 26C03603 | - | Xe tải | Sở Xây dựng Sơn La |
| 297 | 45831 | - | 26C03189 | - | Xe tải | Sở Xây dựng Sơn La |
| 298 | 46027 | - | 26H00348 | - | Xe tải | Sở Xây dựng Sơn La |
| 299 | 44539 | - | 26A12811 | - | Xe taxi | Sở Xây dựng Sơn La |
| 300 | 45866 | - | 26H02407 | - | Xe taxi | Sở Xây dựng Sơn La |