DỮ LIỆU NUÔI CON NUÔI
0
0
| STT | Đơn vị | Số Lượng |
|---|---|---|
| 71 | chiềng sơ | 20 |
| 72 | mường sại | 44 |
| 73 | phiêng cằm | 10 |
| 74 | muổi nọi | 22 |
| 75 | tô múa | 12 |
| 76 |