DỮ LIỆU NUÔI CON NUÔI
0
0
| STT | Đơn vị | Số Lượng |
|---|---|---|
| 61 | mộc sơn | 3 |
| 62 | chiềng mai | 36 |
| 63 | vân hồ | 31 |
| 64 | tô hiệu | 40 |
| 65 | tà xùa | 2 |
| 66 | chiềng la | 21 |
| 67 | thảo nguyên | 4 |
| 68 | tạ khoa | 9 |
| 69 | phiêng pằn | 13 |
| 70 | Suối Tọ | 0 |