DỮ LIỆU NUÔI CON NUÔI
0
0
| STT | Đơn vị | Số Lượng |
|---|---|---|
| 31 | vân sơn | 4 |
| 32 | xuân nha | 8 |
| 33 | chiềng hặc | 11 |
| 34 | gia phù | 12 |
| 35 | mường la | 40 |
| 36 | chiềng khương | 5 |
| 37 | chiềng sung | 5 |
| 38 | co mạ | 6 |
| 39 | mộc châu | 6 |
| 40 | mường hung | 16 |