DỮ LIỆU NUÔI CON NUÔI
0
0
| STT | Đơn vị | Số Lượng |
|---|---|---|
| 21 | huổi một | 9 |
| 22 | chiềng cơi | 6 |
| 23 | phiêng khoài | 6 |
| 24 | mường khiêng | 16 |
| 25 | sông mã | 2 |
| 26 | chiềng hoa | 1 |
| 27 | mường bám | 7 |
| 28 | kim bon | 3 |
| 29 | mường lầm | 21 |
| 30 | chiềng sơn | 3 |