Dữ liệu nhân lực an toàn bức xạ
58
1
| STT | Mã kỳ | Họ và tên | Địa chỉ chi tiết | Xã/phường | Thông tin liên hệ | Ngày cấp chứng chỉ | Ngày hết hạn chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 51 | 202607100831 | Nguyễn Ngọc Anh | Số nhà 46, ngõ 114, đường Nguyễn Văn Linh, Tổ 7, phường Tô Hiệu, tỉnh Sơn La | Phường Tô Hiệu | 0976456684 | 30/01/2026 | 30/01/2030 |
| 52 | 202607100831 | Tòng Văn Hặc | Xã Quỳnh Nhai, tỉnh Sơn La | Xã Quỳnh Nhai | 0987807920 | 13/12/2023 | 30/12/2030 |
| 53 | 202607100831 | Nguyễn Trung Đức | Phường Mộc Châu, tỉnh Sơn La | Phường Mộc Châu | 0989405020 | 31/5/2023 | 30/12/2030 |
| 54 | 202607100831 | Phạm Văn Hùng | Xã Chiềng Khương, tỉnh Sơn La | Xã Chiềng Khương | 0358273933 | 23/5/2025 | 30/12/2030 |
| 55 | 202607100831 | Là Văn Hải | Xã Quỳnh Nhai, tỉnh Sơn La | Xã Quỳnh Nhai | 0987554308 | 21/5/2024 | 30/12/2030 |
| 56 | 202607100831 | Đinh Văn Ấm | Tiểu khu 5, xã Phù Yên, tỉnh Sơn La | Xã Phù Yên | 0912847379 | 24/3/2026 | 24/03/2031 |
| 57 | 202607100831 | Tòng Văn Nguyễn | Bản Nà Dìa, xã Sốp Cộp, tỉnh Sơn La | Xã Sốp Cộp | 0388698118 | 16/3/2026 | 16/03/2031 |
| 58 | 202607100831 | Nguyễn Đức Thắng | Tổ 1, phường Chiềng An, tỉnh Sơn La | Phường Chiềng An | 0889059998 | 18/6/2026 | 18/06/2031 |
| 59 | 202607100831 | Bạc Cầm Hiệp | Xã Mường Giôn, tỉnh Sơn La | Xã Mường Giôn | 0396713887 | 09/6/2029 | 09/06/2031 |
| 60 | 202607100831 | Lê Hà Phương | Đường Dương Quảng Châu, Phường Điện Biên Phủ, tỉnh Điện Biên | Điện Biên Phủ | 0868885222 | 27/3/2026 | 27/03/2031 |